Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 01/04/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 01/04/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 01/04/2024, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 01/04/2024: 19052
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 01/04/2024
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
52
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 31/03/2024 | 36909 | 09 |
| 30/03/2024 | 62135 | 35 |
| 29/03/2024 | 37869 | 69 |
| 28/03/2024 | 49879 | 79 |
| 27/03/2024 | 20645 | 45 |
| 26/03/2024 | 59619 | 19 |
| 25/03/2024 | 16342 | 42 |
| 24/03/2024 | 88274 | 74 |
| 23/03/2024 | 59882 | 82 |
| 22/03/2024 | 95371 | 71 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 01/04/2024 | 19052 | 52 | 17 |
| 31/03/2024 | 36909 | 09 | 27 |
| 30/03/2024 | 62135 | 35 | 17 |
| 29/03/2024 | 37869 | 69 | 33 |
| 28/03/2024 | 49879 | 79 | 37 |
| 27/03/2024 | 20645 | 45 | 17 |
| 26/03/2024 | 59619 | 19 | 30 |
| 25/03/2024 | 16342 | 42 | 16 |
| 24/03/2024 | 88274 | 74 | 29 |
| 23/03/2024 | 59882 | 82 | 32 |
| 22/03/2024 | 95371 | 71 | 25 |
| 21/03/2024 | 81866 | 66 | 29 |
| 20/03/2024 | 35144 | 44 | 17 |
| 19/03/2024 | 15636 | 36 | 21 |
| 18/03/2024 | 78723 | 23 | 27 |
| 17/03/2024 | 39399 | 99 | 33 |
| 16/03/2024 | 05667 | 67 | 24 |
| 15/03/2024 | 12334 | 34 | 13 |
| 14/03/2024 | 69169 | 69 | 31 |
| 13/03/2024 | 91753 | 53 | 25 |
| 12/03/2024 | 00212 | 12 | 5 |
| 11/03/2024 | 68333 | 33 | 23 |
| 10/03/2024 | 98352 | 52 | 27 |
| 09/03/2024 | 97041 | 41 | 21 |
| 08/03/2024 | 71307 | 07 | 18 |
| 07/03/2024 | 03047 | 47 | 14 |
| 06/03/2024 | 32939 | 39 | 26 |
| 05/03/2024 | 87122 | 22 | 20 |
| 04/03/2024 | 58535 | 35 | 26 |
| 03/03/2024 | 17632 | 32 | 19 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 01/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 01/04/2025 | Thứ Ba | 13371 | 71 |
| 2024 | 01/04/2024 | Thứ Hai | 19052 | 52 |
| 2023 | 01/04/2023 | Thứ Bảy | 70344 | 44 |
| 2022 | 01/04/2022 | Thứ Sáu | 76007 | 07 |
| 2021 | 01/04/2021 | Thứ Năm | 50393 | 93 |
| 2019 | 01/04/2019 | Thứ Hai | 83620 | 20 |
| 2018 | 01/04/2018 | Chủ Nhật | 75571 | 71 |
| 2017 | 01/04/2017 | Thứ Bảy | 03235 | 35 |
| 2016 | 01/04/2016 | Thứ Sáu | 92332 | 32 |
| 2015 | 01/04/2015 | Thứ Tư | 35200 | 00 |
| 2014 | 01/04/2014 | Thứ Ba | 71541 | 41 |
| 2013 | 01/04/2013 | Thứ Hai | 76416 | 16 |
| 2012 | 01/04/2012 | Chủ Nhật | 35970 | 70 |
Kết quả XSMB chi tiết 01/04/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 01-04-2024
| Thứ Hai | 7KA-10KA-3 - XSMB |
| Giải ĐB | 19052 |
| Giải nhất | 64293 |
| Giải nhì | 66910 37980 |
| Giải ba | 03154 05297 37583 24357 50612 56159 |
| Giải tư | 1490 6212 7679 2105 |
| Giải năm | 4438 2763 4042 1066 7302 1099 |
| Giải sáu | 559 345 633 |
| Giải bảy | 09 93 06 38 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,1,8 | 0 | 9,6,2,5 |
| 1 | 22,0 | |
| 4,0,12,5 | 2 | |
| 92,3,6,8 | 3 | 82,3 |
| 5 | 4 | 5,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,0 | 5 | 92,4,7,2 |
| 0,6 | 6 | 3,6 |
| 9,5 | 7 | 9 |
| 32 | 8 | 3,0 |
| 0,52,9,7 | 9 | 32,9,0,7 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
