Kết Quả XSMB Thứ 7 (XSMB T7)
Đang chờ xổ số Miền Bắc lúc 18:05' ngày 12-04-2026. Còn nữa
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 7 - NGÀY: 11/04/2026
| Thứ 7 | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC |
| Giải ĐB | 24204 |
| Giải nhất | 85603 |
| Giải nhì | 38633 60657 |
| Giải ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| Giải tư | 5568 3662 3844 5731 |
| Giải năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| Giải sáu | 097 494 880 |
| Giải bảy | 57 71 16 80 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 82,5,3,7,2 | 0 | 7,3,4 |
| 7,3 | 1 | 6,3,7 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7,1,3,0 | 3 | 0,1,3 |
| 9,4,7,0 | 4 | 9,4 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
| | 5 | 72,0,9 |
| 1 | 6 | 8,2 |
| 52,9,0,1 | 7 | 1,3,0,4 |
| 6,9 | 8 | 02 |
| 4,5 | 9 | 7,4,8 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 7 - NGÀY: 04/04/2026
| Thứ 7 | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 2YL-12YL-13YL-8YL-6YL-9YL |
| Giải ĐB | 29737 |
| Giải nhất | 79282 |
| Giải nhì | 00116 77241 |
| Giải ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| Giải tư | 9083 4223 5256 5863 |
| Giải năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| Giải sáu | 566 049 726 |
| Giải bảy | 59 48 40 41 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 4,8 | 0 | 4,92 |
| 42,52 | 1 | 6 |
| 4,7,8 | 2 | 6,3 |
| 9,8,2,6,4 | 3 | 7 |
| 0 | 4 | 8,0,12,9,2,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
| | 5 | 9,12,6 |
| 6,2,5,1 | 6 | 6,3 |
| 9,3 | 7 | 2 |
| 4 | 8 | 3,0,9,2 |
| 5,4,02,8 | 9 | 3,7 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 7 - NGÀY: 28/03/2026
| Thứ 7 | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 3YT-2YT-9YT-12YT-6YT-17YT-11YT-13YT |
| Giải ĐB | 96422 |
| Giải nhất | 19843 |
| Giải nhì | 50838 44534 |
| Giải ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| Giải tư | 1804 3611 2755 0569 |
| Giải năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| Giải sáu | 188 358 385 |
| Giải bảy | 09 61 76 18 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 4 | 0 | 92,4 |
| 6,9,1 | 1 | 8,1 |
| 4,2 | 2 | 7,5,2 |
| 42,8 | 3 | 8,4 |
| 9,6,0,3 | 4 | 32,0,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 8,2,5 | 5 | 8,5 |
| 7 | 6 | 1,4,9 |
| 2,9 | 7 | 6 |
| 1,82,5,3 | 8 | 82,5,3 |
| 02,6 | 9 | 4,1,7 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 7 - NGÀY: 21/03/2026
| Thứ 7 | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 14XC-9XC-20XC-19XC-12XC-1XC-3XC-10XC |
| Giải ĐB | 88594 |
| Giải nhất | 19952 |
| Giải nhì | 27619 72234 |
| Giải ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| Giải tư | 7514 2499 5992 4648 |
| Giải năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| Giải sáu | 888 151 984 |
| Giải bảy | 92 26 43 05 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 6,7,4 | 0 | 5,7 |
| 5,1 | 1 | 6,4,1,9 |
| 92,5 | 2 | 6,8,9 |
| 4 | 3 | 4 |
| 8,1,92,3 | 4 | 3,8,0 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 5 | 1,2 |
| 2,1 | 6 | 8,0,7 |
| 9,6,0 | 7 | 0 |
| 8,6,2,4 | 8 | 8,4 |
| 9,2,1 | 9 | 22,7,9,42 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 7 - NGÀY: 14/03/2026
| Thứ 7 | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 15XL-11XL-13XL-2XL-7XL-8XL-19XL-1XL |
| Giải ĐB | 56848 |
| Giải nhất | 73483 |
| Giải nhì | 92423 03127 |
| Giải ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| Giải tư | 8396 4678 6700 0668 |
| Giải năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| Giải sáu | 214 587 621 |
| Giải bảy | 52 55 92 91 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 0 | 0 | 0,3,5 |
| 9,2,3,4 | 1 | 4 |
| 5,9 | 2 | 1,8,3,7 |
| 0,2,8 | 3 | 1,8,6 |
| 1,9,4 | 4 | 1,7,4,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
| 5,0 | 5 | 2,5 |
| 9,3,8 | 6 | 8 |
| 82,4,2 | 7 | 8 |
| 3,7,6,2,4 | 8 | 72,6,3 |
| | 9 | 2,1,4,6 |