Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 04/04/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 04/04/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 04/04/2022, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 04/04/2022: 12941
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 04/04/2022
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
41
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 03/04/2022 | 87767 | 67 |
| 02/04/2022 | 61762 | 62 |
| 01/04/2022 | 76007 | 07 |
| 31/03/2022 | 12239 | 39 |
| 30/03/2022 | 89914 | 14 |
| 29/03/2022 | 59903 | 03 |
| 28/03/2022 | 20182 | 82 |
| 27/03/2022 | 80965 | 65 |
| 26/03/2022 | 15972 | 72 |
| 25/03/2022 | 88460 | 60 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 04/04/2022 | 12941 | 41 | 17 |
| 03/04/2022 | 87767 | 67 | 35 |
| 02/04/2022 | 61762 | 62 | 22 |
| 01/04/2022 | 76007 | 07 | 20 |
| 31/03/2022 | 12239 | 39 | 17 |
| 30/03/2022 | 89914 | 14 | 31 |
| 29/03/2022 | 59903 | 03 | 26 |
| 28/03/2022 | 20182 | 82 | 13 |
| 27/03/2022 | 80965 | 65 | 28 |
| 26/03/2022 | 15972 | 72 | 24 |
| 25/03/2022 | 88460 | 60 | 26 |
| 24/03/2022 | 71400 | 00 | 12 |
| 23/03/2022 | 38074 | 74 | 22 |
| 22/03/2022 | 43218 | 18 | 18 |
| 21/03/2022 | 76044 | 44 | 21 |
| 20/03/2022 | 04348 | 48 | 19 |
| 19/03/2022 | 39218 | 18 | 23 |
| 18/03/2022 | 90202 | 02 | 13 |
| 17/03/2022 | 04440 | 40 | 12 |
| 16/03/2022 | 18513 | 13 | 18 |
| 15/03/2022 | 01067 | 67 | 14 |
| 14/03/2022 | 48563 | 63 | 26 |
| 13/03/2022 | 66650 | 50 | 23 |
| 12/03/2022 | 31953 | 53 | 21 |
| 11/03/2022 | 61349 | 49 | 23 |
| 10/03/2022 | 72929 | 29 | 29 |
| 09/03/2022 | 08663 | 63 | 23 |
| 08/03/2022 | 62593 | 93 | 25 |
| 07/03/2022 | 74079 | 79 | 27 |
| 06/03/2022 | 78356 | 56 | 29 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 04/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 04/04/2025 | Thứ Sáu | 16409 | 09 |
| 2024 | 04/04/2024 | Thứ Năm | 69389 | 89 |
| 2023 | 04/04/2023 | Thứ Ba | 75345 | 45 |
| 2022 | 04/04/2022 | Thứ Hai | 12941 | 41 |
| 2021 | 04/04/2021 | Chủ Nhật | 16278 | 78 |
| 2019 | 04/04/2019 | Thứ Năm | 70084 | 84 |
| 2018 | 04/04/2018 | Thứ Tư | 64482 | 82 |
| 2017 | 04/04/2017 | Thứ Ba | 69919 | 19 |
| 2016 | 04/04/2016 | Thứ Hai | 57747 | 47 |
| 2015 | 04/04/2015 | Thứ Bảy | 45881 | 81 |
| 2014 | 04/04/2014 | Thứ Sáu | 17893 | 93 |
| 2013 | 04/04/2013 | Thứ Năm | 51222 | 22 |
| 2012 | 04/04/2012 | Thứ Tư | 59317 | 17 |
Kết quả XSMB chi tiết 04/04/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 04-04-2022
| Thứ Hai | 3UN-8UN-13 - XSMB |
| Giải ĐB | 12941 |
| Giải nhất | 82066 |
| Giải nhì | 48663 75715 |
| Giải ba | 95754 49606 16765 58062 95106 79001 |
| Giải tư | 0417 6833 4605 4620 |
| Giải năm | 4146 7378 9912 3356 0462 0403 |
| Giải sáu | 350 719 668 |
| Giải bảy | 37 26 73 98 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,2 | 0 | 3,5,62,1 |
| 0,4 | 1 | 9,2,7,5 |
| 1,62 | 2 | 6,0 |
| 7,0,3,6 | 3 | 7,3 |
| 5 | 4 | 6,1 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,6,1 | 5 | 0,6,4 |
| 2,4,5,02,6 | 6 | 8,22,5,3,6 |
| 3,1 | 7 | 3,8 |
| 9,6,7 | 8 | |
| 1 | 9 | 8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
