Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 04/10/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 04/10/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 04/10/2023, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 04/10/2023: 53139
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 04/10/2023
Tổng các chữ số
21
2 số cuối
39
Số chẵn
0
Số lẻ
5
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 03/10/2023 | 34556 | 56 |
| 02/10/2023 | 80973 | 73 |
| 01/10/2023 | 07289 | 89 |
| 30/09/2023 | 19237 | 37 |
| 29/09/2023 | 07044 | 44 |
| 28/09/2023 | 11698 | 98 |
| 27/09/2023 | 93447 | 47 |
| 26/09/2023 | 45236 | 36 |
| 25/09/2023 | 68779 | 79 |
| 24/09/2023 | 62778 | 78 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 04/10/2023 | 53139 | 39 | 21 |
| 03/10/2023 | 34556 | 56 | 23 |
| 02/10/2023 | 80973 | 73 | 27 |
| 01/10/2023 | 07289 | 89 | 26 |
| 30/09/2023 | 19237 | 37 | 22 |
| 29/09/2023 | 07044 | 44 | 15 |
| 28/09/2023 | 11698 | 98 | 25 |
| 27/09/2023 | 93447 | 47 | 27 |
| 26/09/2023 | 45236 | 36 | 20 |
| 25/09/2023 | 68779 | 79 | 37 |
| 24/09/2023 | 62778 | 78 | 30 |
| 23/09/2023 | 76922 | 22 | 26 |
| 22/09/2023 | 22714 | 14 | 16 |
| 21/09/2023 | 52566 | 66 | 24 |
| 20/09/2023 | 40303 | 03 | 10 |
| 19/09/2023 | 50925 | 25 | 21 |
| 18/09/2023 | 43104 | 04 | 12 |
| 17/09/2023 | 22365 | 65 | 18 |
| 16/09/2023 | 11724 | 24 | 15 |
| 15/09/2023 | 13720 | 20 | 13 |
| 14/09/2023 | 59722 | 22 | 25 |
| 13/09/2023 | 56650 | 50 | 22 |
| 12/09/2023 | 73132 | 32 | 16 |
| 11/09/2023 | 63768 | 68 | 30 |
| 10/09/2023 | 35902 | 02 | 19 |
| 09/09/2023 | 35252 | 52 | 17 |
| 08/09/2023 | 13676 | 76 | 23 |
| 07/09/2023 | 49956 | 56 | 33 |
| 06/09/2023 | 15269 | 69 | 23 |
| 05/09/2023 | 06367 | 67 | 22 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 04/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 04/10/2025 | Thứ Bảy | 40205 | 05 |
| 2024 | 04/10/2024 | Thứ Sáu | 03304 | 04 |
| 2023 | 04/10/2023 | Thứ Tư | 53139 | 39 |
| 2022 | 04/10/2022 | Thứ Ba | 51859 | 59 |
| 2021 | 04/10/2021 | Thứ Hai | 45747 | 47 |
| 2021 | 04/10/2021 | Thứ Hai | 45747 | 47 |
| 2021 | 04/10/2021 | Thứ Hai | 45747 | 47 |
| 2021 | 04/10/2021 | Thứ Hai | 45747 | 47 |
| 2020 | 04/10/2020 | Chủ Nhật | 80489 | 89 |
| 2019 | 04/10/2019 | Thứ Sáu | 78051 | 51 |
| 2018 | 04/10/2018 | Thứ Năm | 26134 | 34 |
| 2017 | 04/10/2017 | Thứ Tư | 09379 | 79 |
| 2016 | 04/10/2016 | Thứ Ba | 54308 | 08 |
| 2015 | 04/10/2015 | Chủ Nhật | 80339 | 39 |
| 2014 | 04/10/2014 | Thứ Bảy | 41632 | 32 |
| 2013 | 04/10/2013 | Thứ Sáu | 43333 | 33 |
| 2012 | 04/10/2012 | Thứ Năm | 50734 | 34 |
Kết quả XSMB chi tiết 04/10/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 04-10-2023
| Thứ Tư | 17ZH-8ZH-3 - XSMB |
| Giải ĐB | 53139 |
| Giải nhất | 52986 |
| Giải nhì | 41893 88329 |
| Giải ba | 58465 46331 10707 32100 67382 36166 |
| Giải tư | 5828 4164 7852 0816 |
| Giải năm | 2892 7438 5364 9277 9494 1229 |
| Giải sáu | 973 436 080 |
| Giải bảy | 27 86 49 11 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,0 | 0 | 7,0 |
| 1,3 | 1 | 1,6 |
| 9,5,8 | 2 | 7,92,8 |
| 7,9 | 3 | 6,8,1,9 |
| 62,9 | 4 | 9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6 | 5 | 2 |
| 82,3,1,6 | 6 | 42,5,6 |
| 2,7,0 | 7 | 3,7 |
| 3,2 | 8 | 62,0,2 |
| 4,22,3 | 9 | 2,4,3 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
