Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 06/04/2016
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 06/04/2016 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/04/2016, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/04/2016: 56802
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/04/2016
Tổng các chữ số
21
2 số cuối
02
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/04/2016 | 77541 | 41 |
| 04/04/2016 | 57747 | 47 |
| 03/04/2016 | 27895 | 95 |
| 02/04/2016 | 79373 | 73 |
| 01/04/2016 | 92332 | 32 |
| 31/03/2016 | 44978 | 78 |
| 30/03/2016 | 61692 | 92 |
| 29/03/2016 | 40184 | 84 |
| 28/03/2016 | 81751 | 51 |
| 27/03/2016 | 00806 | 06 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/04/2016 | 56802 | 02 | 21 |
| 05/04/2016 | 77541 | 41 | 24 |
| 04/04/2016 | 57747 | 47 | 30 |
| 03/04/2016 | 27895 | 95 | 31 |
| 02/04/2016 | 79373 | 73 | 29 |
| 01/04/2016 | 92332 | 32 | 19 |
| 31/03/2016 | 44978 | 78 | 32 |
| 30/03/2016 | 61692 | 92 | 24 |
| 29/03/2016 | 40184 | 84 | 17 |
| 28/03/2016 | 81751 | 51 | 22 |
| 27/03/2016 | 00806 | 06 | 14 |
| 26/03/2016 | 36982 | 82 | 28 |
| 25/03/2016 | 85152 | 52 | 21 |
| 24/03/2016 | 49896 | 96 | 36 |
| 23/03/2016 | 98752 | 52 | 31 |
| 22/03/2016 | 66350 | 50 | 20 |
| 21/03/2016 | 59430 | 30 | 21 |
| 20/03/2016 | 37344 | 44 | 21 |
| 19/03/2016 | 14610 | 10 | 12 |
| 18/03/2016 | 54125 | 25 | 17 |
| 17/03/2016 | 98518 | 18 | 31 |
| 16/03/2016 | 42093 | 93 | 18 |
| 15/03/2016 | 90316 | 16 | 19 |
| 14/03/2016 | 22142 | 42 | 11 |
| 13/03/2016 | 78400 | 00 | 19 |
| 12/03/2016 | 76090 | 90 | 22 |
| 11/03/2016 | 26510 | 10 | 14 |
| 10/03/2016 | 31091 | 91 | 14 |
| 09/03/2016 | 26818 | 18 | 25 |
| 08/03/2016 | 37566 | 66 | 27 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 06/04/2026 | Thứ Hai | 76406 | 06 |
| 2025 | 06/04/2025 | Chủ Nhật | 99779 | 79 |
| 2024 | 06/04/2024 | Thứ Bảy | 00312 | 12 |
| 2023 | 06/04/2023 | Thứ Năm | 89911 | 11 |
| 2022 | 06/04/2022 | Thứ Tư | 17538 | 38 |
| 2021 | 06/04/2021 | Thứ Ba | 94659 | 59 |
| 2019 | 06/04/2019 | Thứ Bảy | 61188 | 88 |
| 2018 | 06/04/2018 | Thứ Sáu | 76309 | 09 |
| 2017 | 06/04/2017 | Thứ Năm | 55708 | 08 |
| 2016 | 06/04/2016 | Thứ Tư | 56802 | 02 |
| 2015 | 06/04/2015 | Thứ Hai | 53967 | 67 |
| 2014 | 06/04/2014 | Chủ Nhật | 56709 | 09 |
| 2013 | 06/04/2013 | Thứ Bảy | 88056 | 56 |
| 2012 | 06/04/2012 | Thứ Sáu | 28993 | 93 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/04/2016 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-04-2016
| Thứ Tư | - XSMB |
| Giải ĐB | 56802 |
| Giải nhất | 01504 |
| Giải nhì | 39641 18580 |
| Giải ba | 29124 44621 96423 34175 17208 04771 |
| Giải tư | 4317 2206 2347 0532 |
| Giải năm | 0992 4380 2118 2724 3769 4106 |
| Giải sáu | 863 198 841 |
| Giải bảy | 25 02 83 90 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,82 | 0 | 22,62,8,4 |
| 42,2,7 | 1 | 8,7 |
| 02,9,3 | 2 | 5,42,1,3 |
| 8,6,2 | 3 | 2 |
| 22,0 | 4 | 12,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,7 | 5 | |
| 02 | 6 | 3,9 |
| 1,4 | 7 | 5,1 |
| 9,1,0 | 8 | 3,02 |
| 6 | 9 | 0,8,2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
