Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 06/10/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 06/10/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/10/2022, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/10/2022: 26450
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/10/2022
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
50
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 80983 | 83 |
| 04/10/2022 | 51859 | 59 |
| 03/10/2022 | 65169 | 69 |
| 02/10/2022 | 64668 | 68 |
| 01/10/2022 | 35019 | 19 |
| 30/09/2022 | 89651 | 51 |
| 29/09/2022 | 92129 | 29 |
| 28/09/2022 | 41946 | 46 |
| 27/09/2022 | 77390 | 90 |
| 26/09/2022 | 93712 | 12 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/10/2022 | 26450 | 50 | 17 |
| 05/10/2022 | 80983 | 83 | 28 |
| 04/10/2022 | 51859 | 59 | 28 |
| 03/10/2022 | 65169 | 69 | 27 |
| 02/10/2022 | 64668 | 68 | 30 |
| 01/10/2022 | 35019 | 19 | 18 |
| 30/09/2022 | 89651 | 51 | 29 |
| 29/09/2022 | 92129 | 29 | 23 |
| 28/09/2022 | 41946 | 46 | 24 |
| 27/09/2022 | 77390 | 90 | 26 |
| 26/09/2022 | 93712 | 12 | 22 |
| 25/09/2022 | 59509 | 09 | 28 |
| 24/09/2022 | 08154 | 54 | 18 |
| 23/09/2022 | 79436 | 36 | 29 |
| 22/09/2022 | 76777 | 77 | 34 |
| 21/09/2022 | 44823 | 23 | 21 |
| 20/09/2022 | 50221 | 21 | 10 |
| 19/09/2022 | 62198 | 98 | 26 |
| 18/09/2022 | 14894 | 94 | 26 |
| 17/09/2022 | 55890 | 90 | 27 |
| 16/09/2022 | 48715 | 15 | 25 |
| 15/09/2022 | 87354 | 54 | 27 |
| 14/09/2022 | 66581 | 81 | 26 |
| 13/09/2022 | 21776 | 76 | 23 |
| 12/09/2022 | 55448 | 48 | 26 |
| 11/09/2022 | 99951 | 51 | 33 |
| 10/09/2022 | 17535 | 35 | 21 |
| 09/09/2022 | 01293 | 93 | 15 |
| 08/09/2022 | 75743 | 43 | 26 |
| 07/09/2022 | 51169 | 69 | 22 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 06/10/2025 | Thứ Hai | 28021 | 21 |
| 2024 | 06/10/2024 | Chủ Nhật | 82858 | 58 |
| 2023 | 06/10/2023 | Thứ Sáu | 73121 | 21 |
| 2022 | 06/10/2022 | Thứ Năm | 26450 | 50 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2020 | 06/10/2020 | Thứ Ba | 34965 | 65 |
| 2019 | 06/10/2019 | Chủ Nhật | 24275 | 75 |
| 2018 | 06/10/2018 | Thứ Bảy | 68515 | 15 |
| 2017 | 06/10/2017 | Thứ Sáu | 58309 | 09 |
| 2016 | 06/10/2016 | Thứ Năm | 43271 | 71 |
| 2015 | 06/10/2015 | Thứ Ba | 89780 | 80 |
| 2014 | 06/10/2014 | Thứ Hai | 86156 | 56 |
| 2013 | 06/10/2013 | Chủ Nhật | 64372 | 72 |
| 2012 | 06/10/2012 | Thứ Bảy | 66321 | 21 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/10/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-10-2022
| Thứ Năm | 7ER-1ER-6E - XSMB |
| Giải ĐB | 26450 |
| Giải nhất | 99472 |
| Giải nhì | 09283 07481 |
| Giải ba | 63796 53170 80934 22592 80331 56633 |
| Giải tư | 8859 0728 2446 9170 |
| Giải năm | 6729 9347 5965 8975 1178 5625 |
| Giải sáu | 026 289 267 |
| Giải bảy | 80 66 17 78 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,72,5 | 0 | |
| 3,8 | 1 | 7 |
| 9,7 | 2 | 6,9,5,8 |
| 3,8 | 3 | 4,1,3 |
| 3 | 4 | 7,6 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,7,2 | 5 | 9,0 |
| 6,2,4,9 | 6 | 6,7,5 |
| 1,6,4 | 7 | 82,5,02,2 |
| 72,2 | 8 | 0,9,3,1 |
| 8,2,5 | 9 | 6,2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
