Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 10/04/2019
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 10/04/2019 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 10/04/2019, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10/04/2019: 05284
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 10/04/2019
Tổng các chữ số
19
2 số cuối
84
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 09/04/2019 | 31765 | 65 |
| 08/04/2019 | 37110 | 10 |
| 07/04/2019 | 98764 | 64 |
| 06/04/2019 | 61188 | 88 |
| 05/04/2019 | 91458 | 58 |
| 04/04/2019 | 70084 | 84 |
| 03/04/2019 | 18934 | 34 |
| 02/04/2019 | 71393 | 93 |
| 01/04/2019 | 83620 | 20 |
| 31/03/2019 | 13748 | 48 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 10/04/2019 | 05284 | 84 | 19 |
| 09/04/2019 | 31765 | 65 | 22 |
| 08/04/2019 | 37110 | 10 | 12 |
| 07/04/2019 | 98764 | 64 | 34 |
| 06/04/2019 | 61188 | 88 | 24 |
| 05/04/2019 | 91458 | 58 | 27 |
| 04/04/2019 | 70084 | 84 | 19 |
| 03/04/2019 | 18934 | 34 | 25 |
| 02/04/2019 | 71393 | 93 | 23 |
| 01/04/2019 | 83620 | 20 | 19 |
| 31/03/2019 | 13748 | 48 | 23 |
| 30/03/2019 | 64361 | 61 | 20 |
| 29/03/2019 | 21642 | 42 | 15 |
| 28/03/2019 | 27974 | 74 | 29 |
| 27/03/2019 | 63559 | 59 | 28 |
| 26/03/2019 | 94499 | 99 | 35 |
| 25/03/2019 | 25019 | 19 | 17 |
| 24/03/2019 | 86472 | 72 | 27 |
| 23/03/2019 | 40005 | 05 | 9 |
| 22/03/2019 | 97477 | 77 | 34 |
| 21/03/2019 | 43185 | 85 | 21 |
| 20/03/2019 | 20824 | 24 | 16 |
| 19/03/2019 | 39473 | 73 | 26 |
| 18/03/2019 | 41334 | 34 | 15 |
| 17/03/2019 | 96651 | 51 | 27 |
| 16/03/2019 | 26682 | 82 | 24 |
| 15/03/2019 | 40771 | 71 | 19 |
| 14/03/2019 | 75608 | 08 | 26 |
| 13/03/2019 | 55062 | 62 | 18 |
| 12/03/2019 | 37899 | 99 | 36 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 48
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 39
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 70
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 56
51 45
52 48
53 49
54 51
55 62
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 51
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 10/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10/04/2026 | Thứ Sáu | 46120 | 20 |
| 2025 | 10/04/2025 | Thứ Năm | 23147 | 47 |
| 2024 | 10/04/2024 | Thứ Tư | 14138 | 38 |
| 2023 | 10/04/2023 | Thứ Hai | 06363 | 63 |
| 2022 | 10/04/2022 | Chủ Nhật | 25295 | 95 |
| 2021 | 10/04/2021 | Thứ Bảy | 85313 | 13 |
| 2019 | 10/04/2019 | Thứ Tư | 05284 | 84 |
| 2018 | 10/04/2018 | Thứ Ba | 79188 | 88 |
| 2017 | 10/04/2017 | Thứ Hai | 34343 | 43 |
| 2016 | 10/04/2016 | Chủ Nhật | 18636 | 36 |
| 2015 | 10/04/2015 | Thứ Sáu | 35615 | 15 |
| 2014 | 10/04/2014 | Thứ Năm | 74674 | 74 |
| 2013 | 10/04/2013 | Thứ Tư | 00350 | 50 |
| 2012 | 10/04/2012 | Thứ Ba | 50321 | 21 |
Kết quả XSMB chi tiết 10/04/2019 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 10-04-2019
| Thứ Tư | 11LA-6LA-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 05284 |
| Giải nhất | 67799 |
| Giải nhì | 64046 29695 |
| Giải ba | 18232 75049 91776 64971 03866 60126 |
| Giải tư | 0682 8612 9802 9965 |
| Giải năm | 2066 4932 3722 9806 2243 1470 |
| Giải sáu | 413 594 104 |
| Giải bảy | 52 99 13 36 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7 | 0 | 4,6,2 |
| 7 | 1 | 32,2 |
| 5,32,2,8,1,0 | 2 | 2,6 |
| 12,4 | 3 | 6,22 |
| 9,0,8 | 4 | 3,9,6 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,9 | 5 | 2 |
| 3,62,0,7,2,4 | 6 | 62,5 |
| 7 | 0,6,1 | |
| 8 | 2,4 | |
| 92,4 | 9 | 92,4,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
