Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 10/04/2025
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 10/04/2025 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 10/04/2025, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10/04/2025: 23147
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 10/04/2025
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
47
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 09/04/2025 | 00159 | 59 |
| 08/04/2025 | 85584 | 84 |
| 07/04/2025 | 11965 | 65 |
| 06/04/2025 | 99779 | 79 |
| 05/04/2025 | 60687 | 87 |
| 04/04/2025 | 16409 | 09 |
| 03/04/2025 | 37696 | 96 |
| 02/04/2025 | 12033 | 33 |
| 01/04/2025 | 13371 | 71 |
| 31/03/2025 | 97315 | 15 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 10/04/2025 | 23147 | 47 | 17 |
| 09/04/2025 | 00159 | 59 | 15 |
| 08/04/2025 | 85584 | 84 | 30 |
| 07/04/2025 | 11965 | 65 | 22 |
| 06/04/2025 | 99779 | 79 | 41 |
| 05/04/2025 | 60687 | 87 | 27 |
| 04/04/2025 | 16409 | 09 | 20 |
| 03/04/2025 | 37696 | 96 | 31 |
| 02/04/2025 | 12033 | 33 | 9 |
| 01/04/2025 | 13371 | 71 | 15 |
| 31/03/2025 | 97315 | 15 | 25 |
| 30/03/2025 | 80716 | 16 | 22 |
| 29/03/2025 | 09761 | 61 | 23 |
| 28/03/2025 | 53412 | 12 | 15 |
| 27/03/2025 | 50960 | 60 | 20 |
| 26/03/2025 | 23518 | 18 | 19 |
| 25/03/2025 | 69409 | 09 | 28 |
| 24/03/2025 | 91988 | 88 | 35 |
| 23/03/2025 | 98613 | 13 | 27 |
| 22/03/2025 | 67411 | 11 | 19 |
| 21/03/2025 | 04036 | 36 | 13 |
| 20/03/2025 | 44025 | 25 | 15 |
| 19/03/2025 | 82163 | 63 | 20 |
| 18/03/2025 | 48130 | 30 | 16 |
| 17/03/2025 | 37573 | 73 | 25 |
| 16/03/2025 | 53850 | 50 | 21 |
| 15/03/2025 | 97404 | 04 | 24 |
| 14/03/2025 | 32069 | 69 | 20 |
| 13/03/2025 | 60881 | 81 | 23 |
| 12/03/2025 | 80738 | 38 | 26 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 51
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 60
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 53
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 10/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10/04/2025 | Thứ Năm | 23147 | 47 |
| 2024 | 10/04/2024 | Thứ Tư | 14138 | 38 |
| 2023 | 10/04/2023 | Thứ Hai | 06363 | 63 |
| 2022 | 10/04/2022 | Chủ Nhật | 25295 | 95 |
| 2021 | 10/04/2021 | Thứ Bảy | 85313 | 13 |
| 2019 | 10/04/2019 | Thứ Tư | 05284 | 84 |
| 2018 | 10/04/2018 | Thứ Ba | 79188 | 88 |
| 2017 | 10/04/2017 | Thứ Hai | 34343 | 43 |
| 2016 | 10/04/2016 | Chủ Nhật | 18636 | 36 |
| 2015 | 10/04/2015 | Thứ Sáu | 35615 | 15 |
| 2014 | 10/04/2014 | Thứ Năm | 74674 | 74 |
| 2013 | 10/04/2013 | Thứ Tư | 00350 | 50 |
| 2012 | 10/04/2012 | Thứ Ba | 50321 | 21 |
Kết quả XSMB chi tiết 10/04/2025 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 10-04-2025
| Thứ Năm | 3DK-15DK-5 - XSMB |
| Giải ĐB | 23147 |
| Giải nhất | 63090 |
| Giải nhì | 90267 60958 |
| Giải ba | 08080 74975 81776 60791 35047 49927 |
| Giải tư | 6617 7108 7035 2407 |
| Giải năm | 7988 6745 5814 8933 8037 8163 |
| Giải sáu | 923 858 049 |
| Giải bảy | 99 53 14 37 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,9 | 0 | 8,7 |
| 9 | 1 | 42,7 |
| 2 | 3,7 | |
| 5,2,3,6 | 3 | 72,3,5 |
| 12 | 4 | 9,5,72 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,3,7 | 5 | 3,82 |
| 7 | 6 | 3,7 |
| 32,1,0,42,2,6 | 7 | 5,6 |
| 52,8,0 | 8 | 8,0 |
| 9,4 | 9 | 9,1,0 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
