Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 10/10/2014
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 10/10/2014 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 10/10/2014, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10/10/2014: 11443
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 10/10/2014
Tổng các chữ số
13
2 số cuối
43
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 09/10/2014 | 66759 | 59 |
| 08/10/2014 | 92630 | 30 |
| 07/10/2014 | 83139 | 39 |
| 06/10/2014 | 86156 | 56 |
| 05/10/2014 | 14165 | 65 |
| 04/10/2014 | 41632 | 32 |
| 03/10/2014 | 10491 | 91 |
| 02/10/2014 | 45497 | 97 |
| 01/10/2014 | 54396 | 96 |
| 30/09/2014 | 50800 | 00 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 10/10/2014 | 11443 | 43 | 13 |
| 09/10/2014 | 66759 | 59 | 33 |
| 08/10/2014 | 92630 | 30 | 20 |
| 07/10/2014 | 83139 | 39 | 24 |
| 06/10/2014 | 86156 | 56 | 26 |
| 05/10/2014 | 14165 | 65 | 17 |
| 04/10/2014 | 41632 | 32 | 16 |
| 03/10/2014 | 10491 | 91 | 15 |
| 02/10/2014 | 45497 | 97 | 29 |
| 01/10/2014 | 54396 | 96 | 27 |
| 30/09/2014 | 50800 | 00 | 13 |
| 29/09/2014 | 26001 | 01 | 9 |
| 28/09/2014 | 14624 | 24 | 17 |
| 27/09/2014 | 92386 | 86 | 28 |
| 26/09/2014 | 08111 | 11 | 11 |
| 25/09/2014 | 49293 | 93 | 27 |
| 24/09/2014 | 75935 | 35 | 29 |
| 23/09/2014 | 18320 | 20 | 14 |
| 22/09/2014 | 03334 | 34 | 13 |
| 21/09/2014 | 26443 | 43 | 19 |
| 20/09/2014 | 23315 | 15 | 14 |
| 19/09/2014 | 60804 | 04 | 18 |
| 18/09/2014 | 39122 | 22 | 17 |
| 17/09/2014 | 97389 | 89 | 36 |
| 16/09/2014 | 22951 | 51 | 19 |
| 15/09/2014 | 46745 | 45 | 26 |
| 14/09/2014 | 42136 | 36 | 16 |
| 13/09/2014 | 57052 | 52 | 19 |
| 12/09/2014 | 23832 | 32 | 18 |
| 11/09/2014 | 51987 | 87 | 30 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 10/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10/10/2025 | Thứ Sáu | 01640 | 40 |
| 2024 | 10/10/2024 | Thứ Năm | 23951 | 51 |
| 2023 | 10/10/2023 | Thứ Ba | 84521 | 21 |
| 2022 | 10/10/2022 | Thứ Hai | 71218 | 18 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2020 | 10/10/2020 | Thứ Bảy | 52248 | 48 |
| 2019 | 10/10/2019 | Thứ Năm | 44946 | 46 |
| 2018 | 10/10/2018 | Thứ Tư | 90043 | 43 |
| 2017 | 10/10/2017 | Thứ Ba | 62571 | 71 |
| 2016 | 10/10/2016 | Thứ Hai | 73100 | 00 |
| 2015 | 10/10/2015 | Thứ Bảy | 17590 | 90 |
| 2014 | 10/10/2014 | Thứ Sáu | 11443 | 43 |
| 2013 | 10/10/2013 | Thứ Năm | 08711 | 11 |
| 2012 | 10/10/2012 | Thứ Tư | 61164 | 64 |
Kết quả XSMB chi tiết 10/10/2014 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 10-10-2014
| Thứ Sáu | - XSMB |
| Giải ĐB | 11443 |
| Giải nhất | 74862 |
| Giải nhì | 61072 95224 |
| Giải ba | 83292 79450 46705 50209 11805 52504 |
| Giải tư | 4634 4684 3434 9163 |
| Giải năm | 7142 3374 9812 7573 5560 3872 |
| Giải sáu | 834 611 370 |
| Giải bảy | 01 37 74 63 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,6,5 | 0 | 1,52,9,4 |
| 0,1 | 1 | 1,2 |
| 4,1,72,9,6 | 2 | 4 |
| 62,7,4 | 3 | 7,43 |
| 72,33,8,0,2 | 4 | 2,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 02 | 5 | 0 |
| 6 | 32,0,2 | |
| 3 | 7 | 42,0,3,22 |
| 8 | 4 | |
| 0 | 9 | 2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
