Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 11/02/2014
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 11/02/2014 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 11/02/2014, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 11/02/2014: 72501
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 11/02/2014
Tổng các chữ số
15
2 số cuối
01
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 10/02/2014 | 63229 | 29 |
| 09/02/2014 | 05148 | 48 |
| 08/02/2014 | 66145 | 45 |
| 07/02/2014 | 52114 | 14 |
| 06/02/2014 | 66933 | 33 |
| 05/02/2014 | 81966 | 66 |
| 04/02/2014 | 53024 | 24 |
| 03/02/2014 | 54416 | 16 |
| 29/01/2014 | 13899 | 99 |
| 29/01/2014 | 13899 | 99 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 11/02/2014 | 72501 | 01 | 15 |
| 10/02/2014 | 63229 | 29 | 22 |
| 09/02/2014 | 05148 | 48 | 18 |
| 08/02/2014 | 66145 | 45 | 22 |
| 07/02/2014 | 52114 | 14 | 13 |
| 06/02/2014 | 66933 | 33 | 27 |
| 05/02/2014 | 81966 | 66 | 30 |
| 04/02/2014 | 53024 | 24 | 14 |
| 03/02/2014 | 54416 | 16 | 20 |
| 29/01/2014 | 13899 | 99 | 30 |
| 29/01/2014 | 13899 | 99 | 30 |
| 28/01/2014 | 27662 | 62 | 23 |
| 27/01/2014 | 85463 | 63 | 26 |
| 26/01/2014 | 77158 | 58 | 28 |
| 25/01/2014 | 19584 | 84 | 27 |
| 25/01/2014 | 19584 | 84 | 27 |
| 24/01/2014 | 14951 | 51 | 20 |
| 24/01/2014 | 14951 | 51 | 20 |
| 23/01/2014 | 22602 | 02 | 12 |
| 23/01/2014 | 22602 | 02 | 12 |
| 22/01/2014 | 41958 | 58 | 27 |
| 21/01/2014 | 18772 | 72 | 25 |
| 20/01/2014 | 34098 | 98 | 24 |
| 19/01/2014 | 37653 | 53 | 24 |
| 18/01/2014 | 25665 | 65 | 24 |
| 17/01/2014 | 55839 | 39 | 30 |
| 16/01/2014 | 90626 | 26 | 23 |
| 15/01/2014 | 14570 | 70 | 17 |
| 14/01/2014 | 63674 | 74 | 26 |
| 13/01/2014 | 06465 | 65 | 21 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 11/02 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11/02/2026 | Thứ Tư | 20692 | 92 |
| 2025 | 11/02/2025 | Thứ Ba | 58978 | 78 |
| 2023 | 11/02/2023 | Thứ Bảy | 98713 | 13 |
| 2022 | 11/02/2022 | Thứ Sáu | 49104 | 04 |
| 2020 | 11/02/2020 | Thứ Ba | 07696 | 96 |
| 2019 | 11/02/2019 | Thứ Hai | 27459 | 59 |
| 2018 | 11/02/2018 | Chủ Nhật | 49568 | 68 |
| 2017 | 11/02/2017 | Thứ Bảy | 78292 | 92 |
| 2016 | 11/02/2016 | Thứ Năm | 11181 | 81 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2014 | 11/02/2014 | Thứ Ba | 72501 | 01 |
| 2012 | 11/02/2012 | Thứ Bảy | 21989 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 11/02/2014 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 11-02-2014
| Thứ Ba | - XSMB |
| Giải ĐB | 72501 |
| Giải nhất | 26815 |
| Giải nhì | 40259 44416 |
| Giải ba | 43447 21490 70032 83723 32126 21037 |
| Giải tư | 4424 6917 1139 7458 |
| Giải năm | 1854 0505 0699 7921 3170 1713 |
| Giải sáu | 232 309 260 |
| Giải bảy | 57 09 00 32 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,6,7,9 | 0 | 92,0,5,1 |
| 2,0 | 1 | 3,7,6,5 |
| 33 | 2 | 1,4,3,6 |
| 1,2 | 3 | 23,9,7 |
| 5,2 | 4 | 7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,1 | 5 | 7,4,8,9 |
| 2,1 | 6 | 0 |
| 5,1,4,3 | 7 | 0 |
| 5 | 8 | |
| 02,9,3,5 | 9 | 9,0 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
