Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 11/02/2015
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 11/02/2015 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 11/02/2015, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 11/02/2015: 27518
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 11/02/2015
Tổng các chữ số
23
2 số cuối
18
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 10/02/2015 | 71083 | 83 |
| 09/02/2015 | 69006 | 06 |
| 08/02/2015 | 03607 | 07 |
| 07/02/2015 | 97236 | 36 |
| 06/02/2015 | 50971 | 71 |
| 05/02/2015 | 48405 | 05 |
| 04/02/2015 | 24285 | 85 |
| 03/02/2015 | 84018 | 18 |
| 02/02/2015 | 60649 | 49 |
| 01/02/2015 | 76945 | 45 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 11/02/2015 | 27518 | 18 | 23 |
| 11/02/2015 | 27518 | 18 | 23 |
| 10/02/2015 | 71083 | 83 | 19 |
| 09/02/2015 | 69006 | 06 | 21 |
| 08/02/2015 | 03607 | 07 | 16 |
| 07/02/2015 | 97236 | 36 | 27 |
| 06/02/2015 | 50971 | 71 | 22 |
| 05/02/2015 | 48405 | 05 | 21 |
| 04/02/2015 | 24285 | 85 | 21 |
| 03/02/2015 | 84018 | 18 | 21 |
| 02/02/2015 | 60649 | 49 | 25 |
| 01/02/2015 | 76945 | 45 | 31 |
| 31/01/2015 | 11084 | 84 | 14 |
| 30/01/2015 | 71426 | 26 | 20 |
| 29/01/2015 | 54556 | 56 | 25 |
| 28/01/2015 | 43550 | 50 | 17 |
| 27/01/2015 | 89188 | 88 | 34 |
| 26/01/2015 | 25419 | 19 | 21 |
| 25/01/2015 | 83725 | 25 | 25 |
| 24/01/2015 | 59303 | 03 | 20 |
| 23/01/2015 | 98700 | 00 | 24 |
| 22/01/2015 | 24290 | 90 | 17 |
| 21/01/2015 | 54831 | 31 | 21 |
| 20/01/2015 | 64256 | 56 | 23 |
| 19/01/2015 | 78933 | 33 | 30 |
| 18/01/2015 | 65758 | 58 | 31 |
| 17/01/2015 | 02191 | 91 | 13 |
| 16/01/2015 | 72662 | 62 | 23 |
| 15/01/2015 | 29806 | 06 | 25 |
| 14/01/2015 | 62988 | 88 | 33 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 11/02 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11/02/2026 | Thứ Tư | 20692 | 92 |
| 2025 | 11/02/2025 | Thứ Ba | 58978 | 78 |
| 2023 | 11/02/2023 | Thứ Bảy | 98713 | 13 |
| 2022 | 11/02/2022 | Thứ Sáu | 49104 | 04 |
| 2020 | 11/02/2020 | Thứ Ba | 07696 | 96 |
| 2019 | 11/02/2019 | Thứ Hai | 27459 | 59 |
| 2018 | 11/02/2018 | Chủ Nhật | 49568 | 68 |
| 2017 | 11/02/2017 | Thứ Bảy | 78292 | 92 |
| 2016 | 11/02/2016 | Thứ Năm | 11181 | 81 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2014 | 11/02/2014 | Thứ Ba | 72501 | 01 |
| 2012 | 11/02/2012 | Thứ Bảy | 21989 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 11/02/2015 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 11-02-2015
| Thứ Tư | - XSMB |
| Giải ĐB | 27518 27518 |
| Giải nhất | 86279 86279 |
| Giải nhì | 40404 79495 40404 79495 |
| Giải ba | 48990 19667 48368 78976 78410 90231 48990 19667 48368 78976 78410 90231 |
| Giải tư | 8947 5601 8584 0834 8947 5601 8584 0834 |
| Giải năm | 0712 7268 8062 6269 9885 4114 0712 7268 8062 6269 9885 4114 |
| Giải sáu | 250 454 281 250 454 281 |
| Giải bảy | 47 08 27 35 47 08 27 35 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 52,92,12 | 0 | 82,12,42 |
| 82,02,32 | 1 | 22,42,02,82 |
| 12,62 | 2 | 72 |
| 3 | 52,42,12 | |
| 52,12,82,32,02 | 4 | 74 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32,82,92 | 5 | 02,42 |
| 72 | 6 | 84,22,92,72 |
| 44,22,62 | 7 | 62,92 |
| 02,64,12 | 8 | 12,52,42 |
| 62,72 | 9 | 02,52 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
