Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 13/10/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 13/10/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 13/10/2023, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 13/10/2023: 40620
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 13/10/2023
Tổng các chữ số
12
2 số cuối
20
Số chẵn
5
Số lẻ
0
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 50875 | 75 |
| 11/10/2023 | 49140 | 40 |
| 10/10/2023 | 84521 | 21 |
| 09/10/2023 | 91245 | 45 |
| 08/10/2023 | 75188 | 88 |
| 07/10/2023 | 26547 | 47 |
| 06/10/2023 | 73121 | 21 |
| 05/10/2023 | 88733 | 33 |
| 04/10/2023 | 53139 | 39 |
| 03/10/2023 | 34556 | 56 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2023 | 40620 | 20 | 12 |
| 12/10/2023 | 50875 | 75 | 25 |
| 11/10/2023 | 49140 | 40 | 18 |
| 10/10/2023 | 84521 | 21 | 20 |
| 09/10/2023 | 91245 | 45 | 21 |
| 08/10/2023 | 75188 | 88 | 29 |
| 07/10/2023 | 26547 | 47 | 24 |
| 06/10/2023 | 73121 | 21 | 14 |
| 05/10/2023 | 88733 | 33 | 29 |
| 04/10/2023 | 53139 | 39 | 21 |
| 03/10/2023 | 34556 | 56 | 23 |
| 02/10/2023 | 80973 | 73 | 27 |
| 01/10/2023 | 07289 | 89 | 26 |
| 30/09/2023 | 19237 | 37 | 22 |
| 29/09/2023 | 07044 | 44 | 15 |
| 28/09/2023 | 11698 | 98 | 25 |
| 27/09/2023 | 93447 | 47 | 27 |
| 26/09/2023 | 45236 | 36 | 20 |
| 25/09/2023 | 68779 | 79 | 37 |
| 24/09/2023 | 62778 | 78 | 30 |
| 23/09/2023 | 76922 | 22 | 26 |
| 22/09/2023 | 22714 | 14 | 16 |
| 21/09/2023 | 52566 | 66 | 24 |
| 20/09/2023 | 40303 | 03 | 10 |
| 19/09/2023 | 50925 | 25 | 21 |
| 18/09/2023 | 43104 | 04 | 12 |
| 17/09/2023 | 22365 | 65 | 18 |
| 16/09/2023 | 11724 | 24 | 15 |
| 15/09/2023 | 13720 | 20 | 13 |
| 14/09/2023 | 59722 | 22 | 25 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 13/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 13/10/2025 | Thứ Hai | 56708 | 08 |
| 2024 | 13/10/2024 | Chủ Nhật | 33964 | 64 |
| 2023 | 13/10/2023 | Thứ Sáu | 40620 | 20 |
| 2022 | 13/10/2022 | Thứ Năm | 65353 | 53 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2021 | 13/10/2021 | Thứ Tư | 49522 | 22 |
| 2020 | 13/10/2020 | Thứ Ba | 46266 | 66 |
| 2019 | 13/10/2019 | Chủ Nhật | 75348 | 48 |
| 2018 | 13/10/2018 | Thứ Bảy | 48145 | 45 |
| 2017 | 13/10/2017 | Thứ Sáu | 47028 | 28 |
| 2016 | 13/10/2016 | Thứ Năm | 79453 | 53 |
| 2015 | 13/10/2015 | Thứ Ba | 73607 | 07 |
| 2014 | 13/10/2014 | Thứ Hai | 03839 | 39 |
| 2013 | 13/10/2013 | Chủ Nhật | 31391 | 91 |
| 2012 | 13/10/2012 | Thứ Bảy | 17172 | 72 |
Kết quả XSMB chi tiết 13/10/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 13-10-2023
| Thứ Sáu | 4AC-17AC-5 - XSMB |
| Giải ĐB | 40620 |
| Giải nhất | 36972 |
| Giải nhì | 97683 99909 |
| Giải ba | 08047 50255 63076 61617 76879 27383 |
| Giải tư | 6459 0224 5895 5108 |
| Giải năm | 1293 3744 8119 9435 2535 9742 |
| Giải sáu | 794 879 397 |
| Giải bảy | 86 35 84 68 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2 | 0 | 8,9 |
| 1 | 9,7 | |
| 4,7 | 2 | 4,0 |
| 9,82 | 3 | 53 |
| 8,9,4,2 | 4 | 4,2,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 33,9,5 | 5 | 9,5 |
| 8,7 | 6 | 8 |
| 9,4,1 | 7 | 92,6,2 |
| 6,0 | 8 | 6,4,32 |
| 72,1,5,0 | 9 | 4,7,3,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
