Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 15/03/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 15/03/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 15/03/2023, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 15/03/2023: 67724
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 15/03/2023
Tổng các chữ số
26
2 số cuối
24
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 14/03/2023 | 67879 | 79 |
| 13/03/2023 | 17375 | 75 |
| 12/03/2023 | 56695 | 95 |
| 11/03/2023 | 47076 | 76 |
| 10/03/2023 | 24420 | 20 |
| 09/03/2023 | 68205 | 05 |
| 08/03/2023 | 73787 | 87 |
| 07/03/2023 | 75877 | 77 |
| 06/03/2023 | 39919 | 19 |
| 05/03/2023 | 58118 | 18 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 15/03/2023 | 67724 | 24 | 26 |
| 14/03/2023 | 67879 | 79 | 37 |
| 13/03/2023 | 17375 | 75 | 23 |
| 12/03/2023 | 56695 | 95 | 31 |
| 11/03/2023 | 47076 | 76 | 24 |
| 10/03/2023 | 24420 | 20 | 12 |
| 09/03/2023 | 68205 | 05 | 21 |
| 08/03/2023 | 73787 | 87 | 32 |
| 07/03/2023 | 75877 | 77 | 34 |
| 06/03/2023 | 39919 | 19 | 31 |
| 05/03/2023 | 58118 | 18 | 23 |
| 04/03/2023 | 06743 | 43 | 20 |
| 03/03/2023 | 37856 | 56 | 29 |
| 02/03/2023 | 47577 | 77 | 30 |
| 01/03/2023 | 76102 | 02 | 16 |
| 28/02/2023 | 55827 | 27 | 27 |
| 27/02/2023 | 93758 | 58 | 32 |
| 26/02/2023 | 67360 | 60 | 22 |
| 25/02/2023 | 30415 | 15 | 13 |
| 24/02/2023 | 16979 | 79 | 32 |
| 23/02/2023 | 01964 | 64 | 20 |
| 22/02/2023 | 31357 | 57 | 19 |
| 21/02/2023 | 90781 | 81 | 25 |
| 20/02/2023 | 32775 | 75 | 24 |
| 19/02/2023 | 37264 | 64 | 22 |
| 18/02/2023 | 44971 | 71 | 25 |
| 17/02/2023 | 18435 | 35 | 21 |
| 16/02/2023 | 65243 | 43 | 20 |
| 15/02/2023 | 18158 | 58 | 23 |
| 14/02/2023 | 56141 | 41 | 17 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 15/03 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 15/03/2026 | Chủ Nhật | 01770 | 70 |
| 2025 | 15/03/2025 | Thứ Bảy | 97404 | 04 |
| 2024 | 15/03/2024 | Thứ Sáu | 12334 | 34 |
| 2023 | 15/03/2023 | Thứ Tư | 67724 | 24 |
| 2022 | 15/03/2022 | Thứ Ba | 01067 | 67 |
| 2021 | 15/03/2021 | Thứ Hai | 61924 | 24 |
| 2020 | 15/03/2020 | Chủ Nhật | 18901 | 01 |
| 2019 | 15/03/2019 | Thứ Sáu | 40771 | 71 |
| 2018 | 15/03/2018 | Thứ Năm | 46416 | 16 |
| 2017 | 15/03/2017 | Thứ Tư | 98441 | 41 |
| 2016 | 15/03/2016 | Thứ Ba | 90316 | 16 |
| 2015 | 15/03/2015 | Chủ Nhật | 78089 | 89 |
| 2014 | 15/03/2014 | Thứ Bảy | 90065 | 65 |
| 2013 | 15/03/2013 | Thứ Sáu | 90692 | 92 |
| 2012 | 15/03/2012 | Thứ Năm | 68441 | 41 |
Kết quả XSMB chi tiết 15/03/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 15-03-2023
| Thứ Tư | 9NA-8NA-11 - XSMB |
| Giải ĐB | 67724 |
| Giải nhất | 09458 |
| Giải nhì | 42912 82249 |
| Giải ba | 32675 58785 80854 22192 66944 59826 |
| Giải tư | 3763 1746 8274 9210 |
| Giải năm | 9558 7603 8738 9949 1521 8486 |
| Giải sáu | 600 528 250 |
| Giải bảy | 35 83 26 41 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,5,1 | 0 | 0,3 |
| 4,2 | 1 | 0,2 |
| 9,1 | 2 | 62,8,1,4 |
| 8,0,6 | 3 | 5,8 |
| 7,5,4,2 | 4 | 1,92,6,4 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,7,8 | 5 | 0,82,4 |
| 22,8,4 | 6 | 3 |
| 7 | 4,5 | |
| 2,52,3 | 8 | 3,6,5 |
| 42 | 9 | 2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
