Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 15/04/2014
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 15/04/2014 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 15/04/2014, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 15/04/2014: 86743
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 15/04/2014
Tổng các chữ số
28
2 số cuối
43
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 14/04/2014 | 96573 | 73 |
| 13/04/2014 | 35867 | 67 |
| 12/04/2014 | 85634 | 34 |
| 11/04/2014 | 95633 | 33 |
| 10/04/2014 | 74674 | 74 |
| 09/04/2014 | 33041 | 41 |
| 08/04/2014 | 14312 | 12 |
| 07/04/2014 | 41768 | 68 |
| 06/04/2014 | 56709 | 09 |
| 05/04/2014 | 04655 | 55 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 15/04/2014 | 86743 | 43 | 28 |
| 14/04/2014 | 96573 | 73 | 30 |
| 13/04/2014 | 35867 | 67 | 29 |
| 12/04/2014 | 85634 | 34 | 26 |
| 11/04/2014 | 95633 | 33 | 26 |
| 10/04/2014 | 74674 | 74 | 28 |
| 09/04/2014 | 33041 | 41 | 11 |
| 08/04/2014 | 14312 | 12 | 11 |
| 07/04/2014 | 41768 | 68 | 26 |
| 06/04/2014 | 56709 | 09 | 27 |
| 05/04/2014 | 04655 | 55 | 20 |
| 04/04/2014 | 17893 | 93 | 28 |
| 03/04/2014 | 69276 | 76 | 30 |
| 02/04/2014 | 00767 | 67 | 20 |
| 01/04/2014 | 71541 | 41 | 18 |
| 31/03/2014 | 53984 | 84 | 29 |
| 30/03/2014 | 50174 | 74 | 17 |
| 29/03/2014 | 93922 | 22 | 25 |
| 28/03/2014 | 59111 | 11 | 17 |
| 27/03/2014 | 14235 | 35 | 15 |
| 26/03/2014 | 45482 | 82 | 23 |
| 25/03/2014 | 55788 | 88 | 33 |
| 24/03/2014 | 98417 | 17 | 29 |
| 23/03/2014 | 27894 | 94 | 30 |
| 22/03/2014 | 64761 | 61 | 24 |
| 21/03/2014 | 75253 | 53 | 22 |
| 20/03/2014 | 65184 | 84 | 24 |
| 19/03/2014 | 89858 | 58 | 38 |
| 18/03/2014 | 38111 | 11 | 14 |
| 17/03/2014 | 87385 | 85 | 31 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 15/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 15/04/2026 | Thứ Tư | 03714 | 14 |
| 2025 | 15/04/2025 | Thứ Ba | 68908 | 08 |
| 2024 | 15/04/2024 | Thứ Hai | 99369 | 69 |
| 2023 | 15/04/2023 | Thứ Bảy | 27414 | 14 |
| 2022 | 15/04/2022 | Thứ Sáu | 54045 | 45 |
| 2021 | 15/04/2021 | Thứ Năm | 90982 | 82 |
| 2019 | 15/04/2019 | Thứ Hai | 57843 | 43 |
| 2018 | 15/04/2018 | Chủ Nhật | 25452 | 52 |
| 2017 | 15/04/2017 | Thứ Bảy | 88945 | 45 |
| 2016 | 15/04/2016 | Thứ Sáu | 50653 | 53 |
| 2015 | 15/04/2015 | Thứ Tư | 85815 | 15 |
| 2014 | 15/04/2014 | Thứ Ba | 86743 | 43 |
| 2013 | 15/04/2013 | Thứ Hai | 53517 | 17 |
| 2012 | 15/04/2012 | Chủ Nhật | 54473 | 73 |
Kết quả XSMB chi tiết 15/04/2014 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 15-04-2014
| Thứ Ba | - XSMB |
| Giải ĐB | 86743 |
| Giải nhất | 88745 |
| Giải nhì | 84511 45739 |
| Giải ba | 31874 60188 10840 90241 17621 29219 |
| Giải tư | 2270 9528 7485 0054 |
| Giải năm | 5264 6221 3669 0365 4245 7624 |
| Giải sáu | 630 572 553 |
| Giải bảy | 85 46 20 36 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,3,7,4 | 0 | |
| 22,4,1 | 1 | 9,1 |
| 7 | 2 | 0,12,4,8 |
| 5,4 | 3 | 6,0,9 |
| 6,2,5,7 | 4 | 6,52,0,1,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 82,6,42 | 5 | 3,4 |
| 4,3 | 6 | 4,9,5 |
| 7 | 2,0,4 | |
| 2,8 | 8 | 52,8 |
| 6,1,3 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
