Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 17/02/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 17/02/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 17/02/2023, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 17/02/2023: 18435
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 17/02/2023
Tổng các chữ số
21
2 số cuối
35
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 65243 | 43 |
| 15/02/2023 | 18158 | 58 |
| 14/02/2023 | 56141 | 41 |
| 13/02/2023 | 41916 | 16 |
| 12/02/2023 | 09841 | 41 |
| 11/02/2023 | 98713 | 13 |
| 10/02/2023 | 85120 | 20 |
| 09/02/2023 | 29337 | 37 |
| 08/02/2023 | 88864 | 64 |
| 07/02/2023 | 18198 | 98 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 17/02/2023 | 18435 | 35 | 21 |
| 16/02/2023 | 65243 | 43 | 20 |
| 15/02/2023 | 18158 | 58 | 23 |
| 14/02/2023 | 56141 | 41 | 17 |
| 13/02/2023 | 41916 | 16 | 21 |
| 12/02/2023 | 09841 | 41 | 22 |
| 11/02/2023 | 98713 | 13 | 28 |
| 10/02/2023 | 85120 | 20 | 16 |
| 09/02/2023 | 29337 | 37 | 24 |
| 08/02/2023 | 88864 | 64 | 34 |
| 07/02/2023 | 18198 | 98 | 27 |
| 06/02/2023 | 35492 | 92 | 23 |
| 05/02/2023 | 06194 | 94 | 20 |
| 04/02/2023 | 64948 | 48 | 31 |
| 03/02/2023 | 52766 | 66 | 26 |
| 02/02/2023 | 60755 | 55 | 23 |
| 01/02/2023 | 34838 | 38 | 26 |
| 31/01/2023 | 30061 | 61 | 10 |
| 30/01/2023 | 16179 | 79 | 24 |
| 29/01/2023 | 76479 | 79 | 33 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 | 27 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 17/02 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 17/02/2025 | Thứ Hai | 08798 | 98 |
| 2024 | 17/02/2024 | Thứ Bảy | 58294 | 94 |
| 2023 | 17/02/2023 | Thứ Sáu | 18435 | 35 |
| 2022 | 17/02/2022 | Thứ Năm | 38755 | 55 |
| 2021 | 17/02/2021 | Thứ Tư | 05177 | 77 |
| 2020 | 17/02/2020 | Thứ Hai | 99817 | 17 |
| 2019 | 17/02/2019 | Chủ Nhật | 54486 | 86 |
| 2017 | 17/02/2017 | Thứ Sáu | 77038 | 38 |
| 2016 | 17/02/2016 | Thứ Tư | 01788 | 88 |
| 2015 | 17/02/2015 | Thứ Ba | 29111 | 11 |
| 2014 | 17/02/2014 | Thứ Hai | 18696 | 96 |
| 2013 | 17/02/2013 | Chủ Nhật | 02319 | 19 |
| 2012 | 17/02/2012 | Thứ Sáu | 61931 | 31 |
Kết quả XSMB chi tiết 17/02/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 17-02-2023
| Thứ Sáu | 10MF-5MF-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 18435 |
| Giải nhất | 11438 |
| Giải nhì | 32855 13679 |
| Giải ba | 33342 76501 51568 92950 08510 60849 |
| Giải tư | 6599 0115 7637 7339 |
| Giải năm | 2498 6010 1656 5415 9788 4332 |
| Giải sáu | 870 135 891 |
| Giải bảy | 56 02 40 94 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,7,12,5 | 0 | 2,1 |
| 9,0 | 1 | 02,52 |
| 0,3,4 | 2 | |
| 3 | 52,2,7,9,8 | |
| 9 | 4 | 0,2,9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32,12,5 | 5 | 62,0,5 |
| 52 | 6 | 8 |
| 3 | 7 | 0,9 |
| 9,8,6,3 | 8 | 8 |
| 9,3,4,7 | 9 | 4,1,8,9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
