Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 18/01/2026
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 18/01/2026 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/01/2026, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/01/2026: 17151
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/01/2026
Tổng các chữ số
15
2 số cuối
51
Số chẵn
0
Số lẻ
5
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/01/2026 | 09824 | 24 |
| 16/01/2026 | 90128 | 28 |
| 15/01/2026 | 84522 | 22 |
| 14/01/2026 | 02817 | 17 |
| 13/01/2026 | 28027 | 27 |
| 12/01/2026 | 31894 | 94 |
| 11/01/2026 | 82438 | 38 |
| 10/01/2026 | 67793 | 93 |
| 09/01/2026 | 39523 | 23 |
| 08/01/2026 | 40162 | 62 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | 17151 | 51 | 15 |
| 17/01/2026 | 09824 | 24 | 23 |
| 16/01/2026 | 90128 | 28 | 20 |
| 15/01/2026 | 84522 | 22 | 21 |
| 14/01/2026 | 02817 | 17 | 18 |
| 13/01/2026 | 28027 | 27 | 19 |
| 12/01/2026 | 31894 | 94 | 25 |
| 11/01/2026 | 82438 | 38 | 25 |
| 10/01/2026 | 67793 | 93 | 32 |
| 09/01/2026 | 39523 | 23 | 22 |
| 08/01/2026 | 40162 | 62 | 13 |
| 07/01/2026 | 14389 | 89 | 25 |
| 06/01/2026 | 78447 | 47 | 30 |
| 05/01/2026 | 70505 | 05 | 17 |
| 04/01/2026 | 72397 | 97 | 28 |
| 03/01/2026 | 00949 | 49 | 22 |
| 02/01/2026 | 45748 | 48 | 28 |
| 01/01/2026 | 57068 | 68 | 26 |
| 31/12/2025 | 64960 | 60 | 25 |
| 30/12/2025 | 78391 | 91 | 28 |
| 29/12/2025 | 58437 | 37 | 27 |
| 28/12/2025 | 89905 | 05 | 31 |
| 27/12/2025 | 50982 | 82 | 24 |
| 26/12/2025 | 58636 | 36 | 28 |
| 25/12/2025 | 75199 | 99 | 31 |
| 24/12/2025 | 87629 | 29 | 32 |
| 23/12/2025 | 41059 | 59 | 19 |
| 22/12/2025 | 64496 | 96 | 29 |
| 21/12/2025 | 19036 | 36 | 19 |
| 20/12/2025 | 52816 | 16 | 22 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 66
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 65
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 51
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 50
Đầu 5
50 55
51 44
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 54
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 60
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 53
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18/01/2026 | Chủ Nhật | 17151 | 51 |
| 2025 | 18/01/2025 | Thứ Bảy | 64558 | 58 |
| 2024 | 18/01/2024 | Thứ Năm | 54998 | 98 |
| 2023 | 18/01/2023 | Thứ Tư | 45282 | 82 |
| 2022 | 18/01/2022 | Thứ Ba | 46384 | 84 |
| 2021 | 18/01/2021 | Thứ Hai | 92549 | 49 |
| 2020 | 18/01/2020 | Thứ Bảy | 34706 | 06 |
| 2019 | 18/01/2019 | Thứ Sáu | 04289 | 89 |
| 2018 | 18/01/2018 | Thứ Năm | 41201 | 01 |
| 2017 | 18/01/2017 | Thứ Tư | 37845 | 45 |
| 2016 | 18/01/2016 | Thứ Hai | 78706 | 06 |
| 2015 | 18/01/2015 | Chủ Nhật | 65758 | 58 |
| 2014 | 18/01/2014 | Thứ Bảy | 25665 | 65 |
| 2013 | 18/01/2013 | Thứ Sáu | 57514 | 14 |
| 2012 | 18/01/2012 | Thứ Tư | 34978 | 78 |
| 2012 | 18/01/2012 | Thứ Tư | 34978 | 78 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/01/2026 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-01-2026
| Chủ Nhật | Ký hiệu trúng Đặc Biệt: 18UX-13UX-3UX-19UX-2UX-20UX-11UX-1UX |
| Giải ĐB | 17151 |
| Giải nhất | 22960 |
| Giải nhì | 73303 33180 |
| Giải ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| Giải tư | 2066 5089 1660 0898 |
| Giải năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| Giải sáu | 139 283 310 |
| Giải bảy | 94 16 52 25 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 1,62,8 | 0 | 4,3 |
| 22,5 | 1 | 6,0,3,7 |
| 5 | 2 | 5,9,12 |
| 8,1,9,0 | 3 | 92,4 |
| 9,3,0 | 4 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,82 | 5 | 2,8,1 |
| 1,6 | 6 | 6,02 |
| 1 | 7 | |
| 9,5 | 8 | 3,52,9,0 |
| 32,2,8 | 9 | 4,8,3 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
