Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 24/01/2025
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 24/01/2025 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 24/01/2025, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 24/01/2025: 80450
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 24/01/2025
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
50
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 23/01/2025 | 76023 | 23 |
| 22/01/2025 | 14511 | 11 |
| 21/01/2025 | 99969 | 69 |
| 20/01/2025 | 12050 | 50 |
| 19/01/2025 | 53292 | 92 |
| 18/01/2025 | 64558 | 58 |
| 17/01/2025 | 16256 | 56 |
| 16/01/2025 | 27233 | 33 |
| 15/01/2025 | 91182 | 82 |
| 14/01/2025 | 58617 | 17 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 24/01/2025 | 80450 | 50 | 17 |
| 23/01/2025 | 76023 | 23 | 18 |
| 22/01/2025 | 14511 | 11 | 12 |
| 21/01/2025 | 99969 | 69 | 42 |
| 20/01/2025 | 12050 | 50 | 8 |
| 19/01/2025 | 53292 | 92 | 21 |
| 18/01/2025 | 64558 | 58 | 28 |
| 17/01/2025 | 16256 | 56 | 20 |
| 16/01/2025 | 27233 | 33 | 17 |
| 15/01/2025 | 91182 | 82 | 21 |
| 14/01/2025 | 58617 | 17 | 27 |
| 13/01/2025 | 35675 | 75 | 26 |
| 12/01/2025 | 12352 | 52 | 13 |
| 11/01/2025 | 42695 | 95 | 26 |
| 10/01/2025 | 65219 | 19 | 23 |
| 09/01/2025 | 27229 | 29 | 22 |
| 08/01/2025 | 18815 | 15 | 23 |
| 07/01/2025 | 91787 | 87 | 32 |
| 06/01/2025 | 62708 | 08 | 23 |
| 05/01/2025 | 21251 | 51 | 11 |
| 04/01/2025 | 42901 | 01 | 16 |
| 03/01/2025 | 75406 | 06 | 22 |
| 02/01/2025 | 96404 | 04 | 23 |
| 01/01/2025 | 14462 | 62 | 17 |
| 31/12/2024 | 35327 | 27 | 20 |
| 30/12/2024 | 34071 | 71 | 15 |
| 29/12/2024 | 18303 | 03 | 15 |
| 28/12/2024 | 46965 | 65 | 30 |
| 27/12/2024 | 23844 | 44 | 21 |
| 26/12/2024 | 52460 | 60 | 17 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 60
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 24/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24/01/2026 | Thứ Bảy | 52062 | 62 |
| 2025 | 24/01/2025 | Thứ Sáu | 80450 | 50 |
| 2024 | 24/01/2024 | Thứ Tư | 61661 | 61 |
| 2022 | 24/01/2022 | Thứ Hai | 97132 | 32 |
| 2021 | 24/01/2021 | Chủ Nhật | 45883 | 83 |
| 2019 | 24/01/2019 | Thứ Năm | 69336 | 36 |
| 2018 | 24/01/2018 | Thứ Tư | 41657 | 57 |
| 2017 | 24/01/2017 | Thứ Ba | 57089 | 89 |
| 2016 | 24/01/2016 | Chủ Nhật | 29150 | 50 |
| 2015 | 24/01/2015 | Thứ Bảy | 59303 | 03 |
| 2014 | 24/01/2014 | Thứ Sáu | 14951 | 51 |
| 2014 | 24/01/2014 | Thứ Sáu | 14951 | 51 |
| 2013 | 24/01/2013 | Thứ Năm | 55380 | 80 |
Kết quả XSMB chi tiết 24/01/2025 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 24-01-2025
| Thứ Sáu | 6AU-17AU-7 - XSMB |
| Giải ĐB | 80450 |
| Giải nhất | 48108 |
| Giải nhì | 23910 47925 |
| Giải ba | 75499 16208 43857 61489 72286 51101 |
| Giải tư | 1345 5484 1737 7388 |
| Giải năm | 0168 0997 0000 1917 5727 9195 |
| Giải sáu | 632 668 447 |
| Giải bảy | 02 16 22 74 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,1,5 | 0 | 2,0,82,1 |
| 0 | 1 | 6,7,0 |
| 0,2,3 | 2 | 2,7,5 |
| 3 | 2,7 | |
| 7,8 | 4 | 7,5 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,4,2 | 5 | 7,0 |
| 1,8 | 6 | 82 |
| 4,9,1,2,3,5 | 7 | 4 |
| 62,8,02 | 8 | 4,8,9,6 |
| 9,8 | 9 | 7,5,9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
