Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 26/01/2016
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 26/01/2016 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 26/01/2016, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 26/01/2016: 76605
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 26/01/2016
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
05
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 25/01/2016 | 11704 | 04 |
| 24/01/2016 | 29150 | 50 |
| 23/01/2016 | 20282 | 82 |
| 22/01/2016 | 00157 | 57 |
| 21/01/2016 | 38001 | 01 |
| 20/01/2016 | 39941 | 41 |
| 19/01/2016 | 82885 | 85 |
| 18/01/2016 | 78706 | 06 |
| 17/01/2016 | 79881 | 81 |
| 16/01/2016 | 40987 | 87 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 26/01/2016 | 76605 | 05 | 24 |
| 25/01/2016 | 11704 | 04 | 13 |
| 24/01/2016 | 29150 | 50 | 17 |
| 23/01/2016 | 20282 | 82 | 14 |
| 22/01/2016 | 00157 | 57 | 13 |
| 21/01/2016 | 38001 | 01 | 12 |
| 20/01/2016 | 39941 | 41 | 26 |
| 19/01/2016 | 82885 | 85 | 31 |
| 18/01/2016 | 78706 | 06 | 28 |
| 17/01/2016 | 79881 | 81 | 33 |
| 16/01/2016 | 40987 | 87 | 28 |
| 15/01/2016 | 30777 | 77 | 24 |
| 14/01/2016 | 45552 | 52 | 21 |
| 13/01/2016 | 71502 | 02 | 15 |
| 12/01/2016 | 70514 | 14 | 17 |
| 11/01/2016 | 12617 | 17 | 17 |
| 10/01/2016 | 95772 | 72 | 30 |
| 09/01/2016 | 57584 | 84 | 29 |
| 08/01/2016 | 45018 | 18 | 18 |
| 07/01/2016 | 03734 | 34 | 17 |
| 06/01/2016 | 08627 | 27 | 23 |
| 05/01/2016 | 89851 | 51 | 31 |
| 04/01/2016 | 25261 | 61 | 16 |
| 03/01/2016 | 97311 | 11 | 21 |
| 02/01/2016 | 13142 | 42 | 11 |
| 01/01/2016 | 52552 | 52 | 19 |
| 31/12/2015 | 89356 | 56 | 31 |
| 30/12/2015 | 59778 | 78 | 36 |
| 29/12/2015 | 48196 | 96 | 28 |
| 28/12/2015 | 46328 | 28 | 23 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 26/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 26/01/2026 | Thứ Hai | 00974 | 74 |
| 2025 | 26/01/2025 | Chủ Nhật | 20446 | 46 |
| 2024 | 26/01/2024 | Thứ Sáu | 20347 | 47 |
| 2023 | 26/01/2023 | Thứ Năm | 34164 | 64 |
| 2022 | 26/01/2022 | Thứ Tư | 98409 | 09 |
| 2021 | 26/01/2021 | Thứ Ba | 33079 | 79 |
| 2019 | 26/01/2019 | Thứ Bảy | 62279 | 79 |
| 2018 | 26/01/2018 | Thứ Sáu | 82445 | 45 |
| 2017 | 26/01/2017 | Thứ Năm | 40519 | 19 |
| 2016 | 26/01/2016 | Thứ Ba | 76605 | 05 |
| 2015 | 26/01/2015 | Thứ Hai | 25419 | 19 |
| 2014 | 26/01/2014 | Chủ Nhật | 77158 | 58 |
| 2013 | 26/01/2013 | Thứ Bảy | 73308 | 08 |
| 2012 | 26/01/2012 | Thứ Năm | 18780 | 80 |
Kết quả XSMB chi tiết 26/01/2016 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 26-01-2016
| Thứ Ba | - XSMB |
| Giải ĐB | 76605 |
| Giải nhất | 16203 |
| Giải nhì | 13575 46499 |
| Giải ba | 99695 54466 31949 06307 49316 87188 |
| Giải tư | 0304 3729 7997 2738 |
| Giải năm | 5279 6035 7635 0332 6432 7384 |
| Giải sáu | 352 885 593 |
| Giải bảy | 81 98 67 24 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0 | 4,7,3,5 | |
| 8 | 1 | 6 |
| 5,32 | 2 | 4,9 |
| 9,0 | 3 | 52,22,8 |
| 2,8,0 | 4 | 9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,32,9,7,0 | 5 | 2 |
| 6,1 | 6 | 7,6 |
| 6,9,0 | 7 | 9,5 |
| 9,3,8 | 8 | 1,5,4,8 |
| 7,2,4,9 | 9 | 8,3,7,5,9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
