Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 28/01/2021
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 28/01/2021 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 28/01/2021, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 28/01/2021: 92020
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 28/01/2021
Tổng các chữ số
13
2 số cuối
20
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 27/01/2021 | 45756 | 56 |
| 26/01/2021 | 33079 | 79 |
| 25/01/2021 | 00157 | 57 |
| 24/01/2021 | 45883 | 83 |
| 23/01/2021 | 57860 | 60 |
| 22/01/2021 | 09264 | 64 |
| 21/01/2021 | 21331 | 31 |
| 20/01/2021 | 60545 | 45 |
| 19/01/2021 | 23677 | 77 |
| 18/01/2021 | 92549 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 28/01/2021 | 92020 | 20 | 13 |
| 27/01/2021 | 45756 | 56 | 27 |
| 26/01/2021 | 33079 | 79 | 22 |
| 25/01/2021 | 00157 | 57 | 13 |
| 24/01/2021 | 45883 | 83 | 28 |
| 23/01/2021 | 57860 | 60 | 26 |
| 22/01/2021 | 09264 | 64 | 21 |
| 21/01/2021 | 21331 | 31 | 10 |
| 20/01/2021 | 60545 | 45 | 20 |
| 19/01/2021 | 23677 | 77 | 25 |
| 18/01/2021 | 92549 | 49 | 29 |
| 17/01/2021 | 55095 | 95 | 24 |
| 16/01/2021 | 12046 | 46 | 13 |
| 15/01/2021 | 68285 | 85 | 29 |
| 14/01/2021 | 51338 | 38 | 20 |
| 13/01/2021 | 02769 | 69 | 24 |
| 12/01/2021 | 16592 | 92 | 23 |
| 11/01/2021 | 05507 | 07 | 17 |
| 10/01/2021 | 48146 | 46 | 23 |
| 09/01/2021 | 82064 | 64 | 20 |
| 08/01/2021 | 00726 | 26 | 15 |
| 07/01/2021 | 09854 | 54 | 26 |
| 06/01/2021 | 90402 | 02 | 15 |
| 05/01/2021 | 19376 | 76 | 26 |
| 04/01/2021 | 42988 | 88 | 31 |
| 03/01/2021 | 43132 | 32 | 13 |
| 02/01/2021 | 20681 | 81 | 17 |
| 01/01/2021 | 78885 | 85 | 36 |
| 31/12/2020 | 42050 | 50 | 11 |
| 30/12/2020 | 57905 | 05 | 26 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 55
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 28/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 28/01/2026 | Thứ Tư | 24121 | 21 |
| 2024 | 28/01/2024 | Chủ Nhật | 68274 | 74 |
| 2023 | 28/01/2023 | Thứ Bảy | 87219 | 19 |
| 2022 | 28/01/2022 | Thứ Sáu | 83926 | 26 |
| 2021 | 28/01/2021 | Thứ Năm | 92020 | 20 |
| 2020 | 28/01/2020 | Thứ Ba | 50940 | 40 |
| 2019 | 28/01/2019 | Thứ Hai | 85889 | 89 |
| 2018 | 28/01/2018 | Chủ Nhật | 98451 | 51 |
| 2016 | 28/01/2016 | Thứ Năm | 12792 | 92 |
| 2015 | 28/01/2015 | Thứ Tư | 43550 | 50 |
| 2014 | 28/01/2014 | Thứ Ba | 27662 | 62 |
| 2013 | 28/01/2013 | Thứ Hai | 06215 | 15 |
| 2012 | 28/01/2012 | Thứ Bảy | 68877 | 77 |
Kết quả XSMB chi tiết 28/01/2021 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 28-01-2021
| Thứ Năm | 1XV-12XV-7 - XSMB |
| Giải ĐB | 92020 |
| Giải nhất | 19071 |
| Giải nhì | 14801 69525 |
| Giải ba | 11930 54073 82494 51002 65741 87841 |
| Giải tư | 6381 4938 9584 3714 |
| Giải năm | 1979 0248 7541 3685 9228 0715 |
| Giải sáu | 908 678 850 |
| Giải bảy | 96 65 22 41 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,3,2 | 0 | 8,2,1 |
| 44,8,0,7 | 1 | 5,4 |
| 2,0 | 2 | 2,8,5,0 |
| 7 | 3 | 8,0 |
| 8,1,9 | 4 | 14,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,8,1,2 | 5 | 0 |
| 9 | 6 | 5 |
| 7 | 8,9,3,1 | |
| 0,7,4,2,3 | 8 | 5,1,4 |
| 7 | 9 | 6,4 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
