Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 29/04/2015
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 29/04/2015 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 29/04/2015, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 29/04/2015: 80669
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 29/04/2015
Tổng các chữ số
29
2 số cuối
69
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 28/04/2015 | 48571 | 71 |
| 27/04/2015 | 53429 | 29 |
| 26/04/2015 | 14493 | 93 |
| 25/04/2015 | 38176 | 76 |
| 24/04/2015 | 95378 | 78 |
| 23/04/2015 | 21551 | 51 |
| 22/04/2015 | 19460 | 60 |
| 21/04/2015 | 39768 | 68 |
| 20/04/2015 | 38066 | 66 |
| 19/04/2015 | 90672 | 72 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 29/04/2015 | 80669 | 69 | 29 |
| 28/04/2015 | 48571 | 71 | 25 |
| 27/04/2015 | 53429 | 29 | 23 |
| 26/04/2015 | 14493 | 93 | 21 |
| 25/04/2015 | 38176 | 76 | 25 |
| 24/04/2015 | 95378 | 78 | 32 |
| 23/04/2015 | 21551 | 51 | 14 |
| 22/04/2015 | 19460 | 60 | 20 |
| 21/04/2015 | 39768 | 68 | 33 |
| 20/04/2015 | 38066 | 66 | 23 |
| 19/04/2015 | 90672 | 72 | 24 |
| 18/04/2015 | 89316 | 16 | 27 |
| 17/04/2015 | 34848 | 48 | 27 |
| 16/04/2015 | 38673 | 73 | 27 |
| 15/04/2015 | 85815 | 15 | 27 |
| 14/04/2015 | 11164 | 64 | 13 |
| 13/04/2015 | 49813 | 13 | 25 |
| 12/04/2015 | 72096 | 96 | 24 |
| 11/04/2015 | 08712 | 12 | 18 |
| 10/04/2015 | 35615 | 15 | 20 |
| 09/04/2015 | 49175 | 75 | 26 |
| 08/04/2015 | 93325 | 25 | 22 |
| 07/04/2015 | 78652 | 52 | 28 |
| 06/04/2015 | 53967 | 67 | 30 |
| 05/04/2015 | 07686 | 86 | 27 |
| 04/04/2015 | 45881 | 81 | 26 |
| 03/04/2015 | 59199 | 99 | 33 |
| 02/04/2015 | 51565 | 65 | 22 |
| 01/04/2015 | 35200 | 00 | 10 |
| 31/03/2015 | 04704 | 04 | 15 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 29/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 29/04/2025 | Thứ Ba | 77558 | 58 |
| 2024 | 29/04/2024 | Thứ Hai | 15877 | 77 |
| 2023 | 29/04/2023 | Thứ Bảy | 54639 | 39 |
| 2022 | 29/04/2022 | Thứ Sáu | 58339 | 39 |
| 2021 | 29/04/2021 | Thứ Năm | 21916 | 16 |
| 2020 | 29/04/2020 | Thứ Tư | 97298 | 98 |
| 2019 | 29/04/2019 | Thứ Hai | 00417 | 17 |
| 2018 | 29/04/2018 | Chủ Nhật | 19447 | 47 |
| 2017 | 29/04/2017 | Thứ Bảy | 54621 | 21 |
| 2016 | 29/04/2016 | Thứ Sáu | 65431 | 31 |
| 2015 | 29/04/2015 | Thứ Tư | 80669 | 69 |
| 2014 | 29/04/2014 | Thứ Ba | 75251 | 51 |
| 2013 | 29/04/2013 | Thứ Hai | 69043 | 43 |
| 2012 | 29/04/2012 | Chủ Nhật | 14572 | 72 |
Kết quả XSMB chi tiết 29/04/2015 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 29-04-2015
| Thứ Tư | - XSMB |
| Giải ĐB | 80669 |
| Giải nhất | 56271 |
| Giải nhì | 52326 24540 |
| Giải ba | 57726 27518 51781 79073 03615 00092 |
| Giải tư | 0932 6119 1129 7138 |
| Giải năm | 6636 8387 5941 3357 2563 2340 |
| Giải sáu | 340 868 807 |
| Giải bảy | 65 64 83 38 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 43 | 0 | 7 |
| 4,8,7 | 1 | 9,8,5 |
| 3,9 | 2 | 9,62 |
| 8,6,7 | 3 | 82,6,2 |
| 6 | 4 | 03,1 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,1 | 5 | 7 |
| 3,22 | 6 | 5,4,8,3,9 |
| 0,8,5 | 7 | 3,1 |
| 32,6,1 | 8 | 3,7,1 |
| 1,2,6 | 9 | 2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
