Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 06/02/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 06/02/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/02/2023, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/02/2023: 35492
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/02/2023
Tổng các chữ số
23
2 số cuối
92
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/02/2023 | 06194 | 94 |
| 04/02/2023 | 64948 | 48 |
| 03/02/2023 | 52766 | 66 |
| 02/02/2023 | 60755 | 55 |
| 01/02/2023 | 34838 | 38 |
| 31/01/2023 | 30061 | 61 |
| 30/01/2023 | 16179 | 79 |
| 29/01/2023 | 76479 | 79 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/02/2023 | 35492 | 92 | 23 |
| 05/02/2023 | 06194 | 94 | 20 |
| 04/02/2023 | 64948 | 48 | 31 |
| 03/02/2023 | 52766 | 66 | 26 |
| 02/02/2023 | 60755 | 55 | 23 |
| 01/02/2023 | 34838 | 38 | 26 |
| 31/01/2023 | 30061 | 61 | 10 |
| 30/01/2023 | 16179 | 79 | 24 |
| 29/01/2023 | 76479 | 79 | 33 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 | 27 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 | 6 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 | 33 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 | 19 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 | 24 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 | 31 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/02 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 06/02/2026 | Thứ Sáu | 06133 | 33 |
| 2025 | 06/02/2025 | Thứ Năm | 04217 | 17 |
| 2024 | 06/02/2024 | Thứ Ba | 91267 | 67 |
| 2023 | 06/02/2023 | Thứ Hai | 35492 | 92 |
| 2022 | 06/02/2022 | Chủ Nhật | 76101 | 01 |
| 2021 | 06/02/2021 | Thứ Bảy | 37427 | 27 |
| 2020 | 06/02/2020 | Thứ Năm | 26275 | 75 |
| 2018 | 06/02/2018 | Thứ Ba | 68495 | 95 |
| 2017 | 06/02/2017 | Thứ Hai | 06859 | 59 |
| 2016 | 06/02/2016 | Thứ Bảy | 90033 | 33 |
| 2016 | 06/02/2016 | Thứ Bảy | 90033 | 33 |
| 2015 | 06/02/2015 | Thứ Sáu | 50971 | 71 |
| 2014 | 06/02/2014 | Thứ Năm | 66933 | 33 |
| 2013 | 06/02/2013 | Thứ Tư | 27690 | 90 |
| 2013 | 06/02/2013 | Thứ Tư | 27690 | 90 |
| 2012 | 06/02/2012 | Thứ Hai | 92299 | 99 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/02/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-02-2023
| Thứ Hai | 10MU-11MU- - XSMB |
| Giải ĐB | 35492 |
| Giải nhất | 27386 |
| Giải nhì | 77331 13534 |
| Giải ba | 61892 81361 57325 19943 52187 55210 |
| Giải tư | 2014 6409 3258 8688 |
| Giải năm | 9374 4850 8320 7814 8710 0717 |
| Giải sáu | 794 635 599 |
| Giải bảy | 95 56 66 19 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,2,12 | 0 | 9 |
| 6,3 | 1 | 9,42,02,7 |
| 92 | 2 | 0,5 |
| 4 | 3 | 5,1,4 |
| 9,7,12,3 | 4 | 3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,3,2 | 5 | 6,0,8 |
| 5,6,8 | 6 | 6,1 |
| 1,8 | 7 | 4 |
| 5,8 | 8 | 8,7,6 |
| 1,9,0 | 9 | 5,4,9,22 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
