Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 11/02/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 11/02/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 11/02/2023, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 11/02/2023: 98713
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 11/02/2023
Tổng các chữ số
28
2 số cuối
13
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 10/02/2023 | 85120 | 20 |
| 09/02/2023 | 29337 | 37 |
| 08/02/2023 | 88864 | 64 |
| 07/02/2023 | 18198 | 98 |
| 06/02/2023 | 35492 | 92 |
| 05/02/2023 | 06194 | 94 |
| 04/02/2023 | 64948 | 48 |
| 03/02/2023 | 52766 | 66 |
| 02/02/2023 | 60755 | 55 |
| 01/02/2023 | 34838 | 38 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 11/02/2023 | 98713 | 13 | 28 |
| 10/02/2023 | 85120 | 20 | 16 |
| 09/02/2023 | 29337 | 37 | 24 |
| 08/02/2023 | 88864 | 64 | 34 |
| 07/02/2023 | 18198 | 98 | 27 |
| 06/02/2023 | 35492 | 92 | 23 |
| 05/02/2023 | 06194 | 94 | 20 |
| 04/02/2023 | 64948 | 48 | 31 |
| 03/02/2023 | 52766 | 66 | 26 |
| 02/02/2023 | 60755 | 55 | 23 |
| 01/02/2023 | 34838 | 38 | 26 |
| 31/01/2023 | 30061 | 61 | 10 |
| 30/01/2023 | 16179 | 79 | 24 |
| 29/01/2023 | 76479 | 79 | 33 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 | 27 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 11/02 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11/02/2026 | Thứ Tư | 20692 | 92 |
| 2025 | 11/02/2025 | Thứ Ba | 58978 | 78 |
| 2023 | 11/02/2023 | Thứ Bảy | 98713 | 13 |
| 2022 | 11/02/2022 | Thứ Sáu | 49104 | 04 |
| 2020 | 11/02/2020 | Thứ Ba | 07696 | 96 |
| 2019 | 11/02/2019 | Thứ Hai | 27459 | 59 |
| 2018 | 11/02/2018 | Chủ Nhật | 49568 | 68 |
| 2017 | 11/02/2017 | Thứ Bảy | 78292 | 92 |
| 2016 | 11/02/2016 | Thứ Năm | 11181 | 81 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2015 | 11/02/2015 | Thứ Tư | 27518 | 18 |
| 2014 | 11/02/2014 | Thứ Ba | 72501 | 01 |
| 2012 | 11/02/2012 | Thứ Bảy | 21989 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 11/02/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 11-02-2023
| Thứ Bảy | 7MP-5MP-6M - XSMB |
| Giải ĐB | 98713 |
| Giải nhất | 18834 |
| Giải nhì | 17460 78706 |
| Giải ba | 74043 63680 00185 61529 94039 45565 |
| Giải tư | 5543 1288 4007 4955 |
| Giải năm | 4040 0319 4862 5733 5162 8364 |
| Giải sáu | 413 063 891 |
| Giải bảy | 23 31 13 97 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,8,6 | 0 | 7,6 |
| 3,9 | 1 | 33,9 |
| 62 | 2 | 3,9 |
| 2,13,6,3,42 | 3 | 1,3,9,4 |
| 6,3 | 4 | 0,32 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,8,6 | 5 | 5 |
| 0 | 6 | 3,22,4,5,0 |
| 9,0 | 7 | |
| 8 | 8 | 8,0,5 |
| 1,2,3 | 9 | 7,1 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
