Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 06/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 06/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/04/2013, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/04/2013: 88056
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/04/2013
Tổng các chữ số
27
2 số cuối
56
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/04/2013 | 26909 | 09 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
| 21/03/2013 | 75377 | 77 | 29 |
| 20/03/2013 | 93974 | 74 | 32 |
| 19/03/2013 | 10810 | 10 | 10 |
| 18/03/2013 | 92160 | 60 | 18 |
| 17/03/2013 | 08586 | 86 | 27 |
| 16/03/2013 | 06544 | 44 | 19 |
| 15/03/2013 | 90692 | 92 | 26 |
| 14/03/2013 | 71225 | 25 | 17 |
| 13/03/2013 | 48660 | 60 | 24 |
| 12/03/2013 | 74237 | 37 | 23 |
| 11/03/2013 | 83014 | 14 | 16 |
| 10/03/2013 | 33433 | 33 | 16 |
| 09/03/2013 | 97887 | 87 | 39 |
| 08/03/2013 | 33629 | 29 | 23 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 06/04/2026 | Thứ Hai | 76406 | 06 |
| 2025 | 06/04/2025 | Chủ Nhật | 99779 | 79 |
| 2024 | 06/04/2024 | Thứ Bảy | 00312 | 12 |
| 2023 | 06/04/2023 | Thứ Năm | 89911 | 11 |
| 2022 | 06/04/2022 | Thứ Tư | 17538 | 38 |
| 2021 | 06/04/2021 | Thứ Ba | 94659 | 59 |
| 2019 | 06/04/2019 | Thứ Bảy | 61188 | 88 |
| 2018 | 06/04/2018 | Thứ Sáu | 76309 | 09 |
| 2017 | 06/04/2017 | Thứ Năm | 55708 | 08 |
| 2016 | 06/04/2016 | Thứ Tư | 56802 | 02 |
| 2015 | 06/04/2015 | Thứ Hai | 53967 | 67 |
| 2014 | 06/04/2014 | Chủ Nhật | 56709 | 09 |
| 2013 | 06/04/2013 | Thứ Bảy | 88056 | 56 |
| 2012 | 06/04/2012 | Thứ Sáu | 28993 | 93 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-04-2013
| Thứ Bảy | - XSMB |
| Giải ĐB | 88056 |
| Giải nhất | 14335 |
| Giải nhì | 64261 41555 |
| Giải ba | 32572 06008 20340 54256 72897 50653 |
| Giải tư | 0328 8068 0358 0701 |
| Giải năm | 5538 0285 0181 3151 8512 3835 |
| Giải sáu | 208 354 151 |
| Giải bảy | 23 92 72 56 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4 | 0 | 82,1 |
| 52,8,0,6 | 1 | 2 |
| 9,72,1 | 2 | 3,8 |
| 2,5 | 3 | 8,52 |
| 5 | 4 | 0 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,32,5 | 5 | 63,4,12,8,3,5 |
| 53 | 6 | 8,1 |
| 9 | 7 | 22 |
| 02,3,2,6,5 | 8 | 5,1 |
| 9 | 2,7 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
