Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 11/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 11/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 11/04/2013, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 11/04/2013: 27626
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 11/04/2013
Tổng các chữ số
23
2 số cuối
26
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 10/04/2013 | 00350 | 50 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 11/04/2013 | 27626 | 26 | 23 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 | 8 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 | 23 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 | 22 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 | 15 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
| 21/03/2013 | 75377 | 77 | 29 |
| 20/03/2013 | 93974 | 74 | 32 |
| 19/03/2013 | 10810 | 10 | 10 |
| 18/03/2013 | 92160 | 60 | 18 |
| 17/03/2013 | 08586 | 86 | 27 |
| 16/03/2013 | 06544 | 44 | 19 |
| 15/03/2013 | 90692 | 92 | 26 |
| 14/03/2013 | 71225 | 25 | 17 |
| 13/03/2013 | 48660 | 60 | 24 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 11/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11/04/2026 | Thứ Bảy | 24204 | 04 |
| 2025 | 11/04/2025 | Thứ Sáu | 75850 | 50 |
| 2024 | 11/04/2024 | Thứ Năm | 69356 | 56 |
| 2023 | 11/04/2023 | Thứ Ba | 16039 | 39 |
| 2022 | 11/04/2022 | Thứ Hai | 86317 | 17 |
| 2021 | 11/04/2021 | Chủ Nhật | 29013 | 13 |
| 2019 | 11/04/2019 | Thứ Năm | 52236 | 36 |
| 2018 | 11/04/2018 | Thứ Tư | 34765 | 65 |
| 2017 | 11/04/2017 | Thứ Ba | 20459 | 59 |
| 2016 | 11/04/2016 | Thứ Hai | 28435 | 35 |
| 2015 | 11/04/2015 | Thứ Bảy | 08712 | 12 |
| 2014 | 11/04/2014 | Thứ Sáu | 95633 | 33 |
| 2013 | 11/04/2013 | Thứ Năm | 27626 | 26 |
| 2012 | 11/04/2012 | Thứ Tư | 77582 | 82 |
Kết quả XSMB chi tiết 11/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 11-04-2013
| Thứ Năm | - XSMB |
| Giải ĐB | 27626 |
| Giải nhất | 17429 |
| Giải nhì | 46977 33016 |
| Giải ba | 03015 30346 21502 97846 70843 88983 |
| Giải tư | 2182 8492 5818 7592 |
| Giải năm | 6881 1251 5293 6753 5786 7885 |
| Giải sáu | 170 907 727 |
| Giải bảy | 81 29 48 38 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7 | 0 | 7,2 |
| 82,5 | 1 | 8,5,6 |
| 8,92,0 | 2 | 92,7,6 |
| 9,5,4,8 | 3 | 8 |
| 4 | 8,62,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,1 | 5 | 1,3 |
| 8,42,1,2 | 6 | |
| 0,2,7 | 7 | 0,7 |
| 4,3,1 | 8 | 12,6,5,2,3 |
| 22 | 9 | 3,22 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
