Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 06/04/2015
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 06/04/2015 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/04/2015, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/04/2015: 53967
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/04/2015
Tổng các chữ số
30
2 số cuối
67
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/04/2015 | 07686 | 86 |
| 04/04/2015 | 45881 | 81 |
| 03/04/2015 | 59199 | 99 |
| 02/04/2015 | 51565 | 65 |
| 01/04/2015 | 35200 | 00 |
| 31/03/2015 | 04704 | 04 |
| 30/03/2015 | 49471 | 71 |
| 29/03/2015 | 20019 | 19 |
| 28/03/2015 | 45057 | 57 |
| 27/03/2015 | 25345 | 45 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/04/2015 | 53967 | 67 | 30 |
| 05/04/2015 | 07686 | 86 | 27 |
| 04/04/2015 | 45881 | 81 | 26 |
| 03/04/2015 | 59199 | 99 | 33 |
| 02/04/2015 | 51565 | 65 | 22 |
| 01/04/2015 | 35200 | 00 | 10 |
| 31/03/2015 | 04704 | 04 | 15 |
| 30/03/2015 | 49471 | 71 | 25 |
| 29/03/2015 | 20019 | 19 | 12 |
| 28/03/2015 | 45057 | 57 | 21 |
| 27/03/2015 | 25345 | 45 | 19 |
| 26/03/2015 | 38024 | 24 | 17 |
| 25/03/2015 | 31447 | 47 | 19 |
| 24/03/2015 | 56781 | 81 | 27 |
| 23/03/2015 | 93027 | 27 | 21 |
| 22/03/2015 | 68603 | 03 | 23 |
| 21/03/2015 | 49387 | 87 | 31 |
| 20/03/2015 | 79872 | 72 | 33 |
| 19/03/2015 | 83756 | 56 | 29 |
| 18/03/2015 | 96033 | 33 | 21 |
| 17/03/2015 | 28451 | 51 | 20 |
| 16/03/2015 | 35489 | 89 | 29 |
| 15/03/2015 | 78089 | 89 | 32 |
| 14/03/2015 | 88301 | 01 | 20 |
| 13/03/2015 | 72429 | 29 | 24 |
| 12/03/2015 | 93207 | 07 | 21 |
| 11/03/2015 | 36017 | 17 | 17 |
| 10/03/2015 | 91950 | 50 | 24 |
| 09/03/2015 | 80299 | 99 | 28 |
| 08/03/2015 | 55427 | 27 | 23 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 06/04/2026 | Thứ Hai | 76406 | 06 |
| 2025 | 06/04/2025 | Chủ Nhật | 99779 | 79 |
| 2024 | 06/04/2024 | Thứ Bảy | 00312 | 12 |
| 2023 | 06/04/2023 | Thứ Năm | 89911 | 11 |
| 2022 | 06/04/2022 | Thứ Tư | 17538 | 38 |
| 2021 | 06/04/2021 | Thứ Ba | 94659 | 59 |
| 2019 | 06/04/2019 | Thứ Bảy | 61188 | 88 |
| 2018 | 06/04/2018 | Thứ Sáu | 76309 | 09 |
| 2017 | 06/04/2017 | Thứ Năm | 55708 | 08 |
| 2016 | 06/04/2016 | Thứ Tư | 56802 | 02 |
| 2015 | 06/04/2015 | Thứ Hai | 53967 | 67 |
| 2014 | 06/04/2014 | Chủ Nhật | 56709 | 09 |
| 2013 | 06/04/2013 | Thứ Bảy | 88056 | 56 |
| 2012 | 06/04/2012 | Thứ Sáu | 28993 | 93 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/04/2015 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-04-2015
| Thứ Hai | - XSMB |
| Giải ĐB | 53967 |
| Giải nhất | 04837 |
| Giải nhì | 19824 02066 |
| Giải ba | 82390 70736 14285 50895 81451 39267 |
| Giải tư | 0368 7451 6404 4031 |
| Giải năm | 1294 7964 5533 0579 7021 5222 |
| Giải sáu | 942 757 110 |
| Giải bảy | 66 47 73 01 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 1,9 | 0 | 1,4 |
| 0,2,52,3 | 1 | 0 |
| 4,2 | 2 | 1,2,4 |
| 7,3 | 3 | 3,1,6,7 |
| 9,6,0,2 | 4 | 7,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,9 | 5 | 7,12 |
| 62,3 | 6 | 62,4,8,72 |
| 4,5,62,3 | 7 | 3,9 |
| 6 | 8 | 5 |
| 7 | 9 | 4,0,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
