Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 08/04/2015
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 08/04/2015 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 08/04/2015, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 08/04/2015: 93325
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 08/04/2015
Tổng các chữ số
22
2 số cuối
25
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 07/04/2015 | 78652 | 52 |
| 06/04/2015 | 53967 | 67 |
| 05/04/2015 | 07686 | 86 |
| 04/04/2015 | 45881 | 81 |
| 03/04/2015 | 59199 | 99 |
| 02/04/2015 | 51565 | 65 |
| 01/04/2015 | 35200 | 00 |
| 31/03/2015 | 04704 | 04 |
| 30/03/2015 | 49471 | 71 |
| 29/03/2015 | 20019 | 19 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 08/04/2015 | 93325 | 25 | 22 |
| 07/04/2015 | 78652 | 52 | 28 |
| 06/04/2015 | 53967 | 67 | 30 |
| 05/04/2015 | 07686 | 86 | 27 |
| 04/04/2015 | 45881 | 81 | 26 |
| 03/04/2015 | 59199 | 99 | 33 |
| 02/04/2015 | 51565 | 65 | 22 |
| 01/04/2015 | 35200 | 00 | 10 |
| 31/03/2015 | 04704 | 04 | 15 |
| 30/03/2015 | 49471 | 71 | 25 |
| 29/03/2015 | 20019 | 19 | 12 |
| 28/03/2015 | 45057 | 57 | 21 |
| 27/03/2015 | 25345 | 45 | 19 |
| 26/03/2015 | 38024 | 24 | 17 |
| 25/03/2015 | 31447 | 47 | 19 |
| 24/03/2015 | 56781 | 81 | 27 |
| 23/03/2015 | 93027 | 27 | 21 |
| 22/03/2015 | 68603 | 03 | 23 |
| 21/03/2015 | 49387 | 87 | 31 |
| 20/03/2015 | 79872 | 72 | 33 |
| 19/03/2015 | 83756 | 56 | 29 |
| 18/03/2015 | 96033 | 33 | 21 |
| 17/03/2015 | 28451 | 51 | 20 |
| 16/03/2015 | 35489 | 89 | 29 |
| 15/03/2015 | 78089 | 89 | 32 |
| 14/03/2015 | 88301 | 01 | 20 |
| 13/03/2015 | 72429 | 29 | 24 |
| 12/03/2015 | 93207 | 07 | 21 |
| 11/03/2015 | 36017 | 17 | 17 |
| 10/03/2015 | 91950 | 50 | 24 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 08/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 08/04/2026 | Thứ Tư | 27450 | 50 |
| 2025 | 08/04/2025 | Thứ Ba | 85584 | 84 |
| 2024 | 08/04/2024 | Thứ Hai | 30147 | 47 |
| 2023 | 08/04/2023 | Thứ Bảy | 29815 | 15 |
| 2022 | 08/04/2022 | Thứ Sáu | 43769 | 69 |
| 2021 | 08/04/2021 | Thứ Năm | 63904 | 04 |
| 2019 | 08/04/2019 | Thứ Hai | 37110 | 10 |
| 2018 | 08/04/2018 | Chủ Nhật | 61763 | 63 |
| 2017 | 08/04/2017 | Thứ Bảy | 99346 | 46 |
| 2016 | 08/04/2016 | Thứ Sáu | 93793 | 93 |
| 2015 | 08/04/2015 | Thứ Tư | 93325 | 25 |
| 2014 | 08/04/2014 | Thứ Ba | 14312 | 12 |
| 2013 | 08/04/2013 | Thứ Hai | 49432 | 32 |
| 2012 | 08/04/2012 | Chủ Nhật | 45564 | 64 |
Kết quả XSMB chi tiết 08/04/2015 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 08-04-2015
| Thứ Tư | - XSMB |
| Giải ĐB | 93325 |
| Giải nhất | 11654 |
| Giải nhì | 90664 14087 |
| Giải ba | 02498 93700 55783 28627 75220 77484 |
| Giải tư | 5648 3519 7883 7975 |
| Giải năm | 4429 7616 3166 8108 7475 3159 |
| Giải sáu | 905 854 453 |
| Giải bảy | 95 77 35 97 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,2 | 0 | 5,8,0 |
| 1 | 6,9 | |
| 2 | 9,7,0,5 | |
| 5,82 | 3 | 5 |
| 52,8,6 | 4 | 8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,3,0,72,2 | 5 | 42,3,9 |
| 1,6 | 6 | 6,4 |
| 7,9,2,8 | 7 | 7,52 |
| 0,4,9 | 8 | 32,4,7 |
| 2,5,1 | 9 | 5,7,8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
