Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 06/10/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 06/10/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/10/2013, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/10/2013: 64372
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/10/2013
Tổng các chữ số
22
2 số cuối
72
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/10/2013 | 25522 | 22 |
| 04/10/2013 | 43333 | 33 |
| 03/10/2013 | 99511 | 11 |
| 02/10/2013 | 18234 | 34 |
| 01/10/2013 | 38960 | 60 |
| 30/09/2013 | 47648 | 48 |
| 29/09/2013 | 27245 | 45 |
| 28/09/2013 | 86810 | 10 |
| 27/09/2013 | 08025 | 25 |
| 26/09/2013 | 78741 | 41 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/10/2013 | 64372 | 72 | 22 |
| 05/10/2013 | 25522 | 22 | 16 |
| 04/10/2013 | 43333 | 33 | 16 |
| 03/10/2013 | 99511 | 11 | 25 |
| 02/10/2013 | 18234 | 34 | 18 |
| 01/10/2013 | 38960 | 60 | 26 |
| 30/09/2013 | 47648 | 48 | 29 |
| 29/09/2013 | 27245 | 45 | 20 |
| 28/09/2013 | 86810 | 10 | 23 |
| 27/09/2013 | 08025 | 25 | 15 |
| 26/09/2013 | 78741 | 41 | 27 |
| 25/09/2013 | 68014 | 14 | 19 |
| 24/09/2013 | 28251 | 51 | 18 |
| 23/09/2013 | 82802 | 02 | 20 |
| 22/09/2013 | 63978 | 78 | 33 |
| 21/09/2013 | 59735 | 35 | 29 |
| 20/09/2013 | 48439 | 39 | 28 |
| 19/09/2013 | 63090 | 90 | 18 |
| 18/09/2013 | 90428 | 28 | 23 |
| 17/09/2013 | 71961 | 61 | 24 |
| 16/09/2013 | 71286 | 86 | 24 |
| 15/09/2013 | 93385 | 85 | 28 |
| 14/09/2013 | 03950 | 50 | 17 |
| 13/09/2013 | 97705 | 05 | 28 |
| 12/09/2013 | 87404 | 04 | 23 |
| 11/09/2013 | 04474 | 74 | 19 |
| 10/09/2013 | 09079 | 79 | 25 |
| 09/09/2013 | 22482 | 82 | 18 |
| 08/09/2013 | 51200 | 00 | 8 |
| 07/09/2013 | 42609 | 09 | 21 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 06/10/2025 | Thứ Hai | 28021 | 21 |
| 2024 | 06/10/2024 | Chủ Nhật | 82858 | 58 |
| 2023 | 06/10/2023 | Thứ Sáu | 73121 | 21 |
| 2022 | 06/10/2022 | Thứ Năm | 26450 | 50 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2021 | 06/10/2021 | Thứ Tư | 82245 | 45 |
| 2020 | 06/10/2020 | Thứ Ba | 34965 | 65 |
| 2019 | 06/10/2019 | Chủ Nhật | 24275 | 75 |
| 2018 | 06/10/2018 | Thứ Bảy | 68515 | 15 |
| 2017 | 06/10/2017 | Thứ Sáu | 58309 | 09 |
| 2016 | 06/10/2016 | Thứ Năm | 43271 | 71 |
| 2015 | 06/10/2015 | Thứ Ba | 89780 | 80 |
| 2014 | 06/10/2014 | Thứ Hai | 86156 | 56 |
| 2013 | 06/10/2013 | Chủ Nhật | 64372 | 72 |
| 2012 | 06/10/2012 | Thứ Bảy | 66321 | 21 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/10/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-10-2013
| Chủ Nhật | - XSMB |
| Giải ĐB | 64372 |
| Giải nhất | 17609 |
| Giải nhì | 38954 05855 |
| Giải ba | 70295 42269 09547 32984 27996 34819 |
| Giải tư | 2641 0729 8022 1720 |
| Giải năm | 0438 8980 5342 2126 2095 4407 |
| Giải sáu | 262 214 442 |
| Giải bảy | 61 85 09 00 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,8,2 | 0 | 92,0,7 |
| 6,4 | 1 | 4,9 |
| 6,42,2,7 | 2 | 6,9,2,0 |
| 3 | 8 | |
| 1,8,5 | 4 | 22,1,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,92,5 | 5 | 4,5 |
| 2,9 | 6 | 1,2,9 |
| 0,4 | 7 | 2 |
| 3 | 8 | 5,0,4 |
| 02,2,6,1 | 9 | 52,6 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
