Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 10/10/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 10/10/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 10/10/2013, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10/10/2013: 08711
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 10/10/2013
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
11
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 09/10/2013 | 63197 | 97 |
| 08/10/2013 | 81438 | 38 |
| 07/10/2013 | 05393 | 93 |
| 06/10/2013 | 64372 | 72 |
| 05/10/2013 | 25522 | 22 |
| 04/10/2013 | 43333 | 33 |
| 03/10/2013 | 99511 | 11 |
| 02/10/2013 | 18234 | 34 |
| 01/10/2013 | 38960 | 60 |
| 30/09/2013 | 47648 | 48 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 10/10/2013 | 08711 | 11 | 17 |
| 09/10/2013 | 63197 | 97 | 26 |
| 08/10/2013 | 81438 | 38 | 24 |
| 07/10/2013 | 05393 | 93 | 20 |
| 06/10/2013 | 64372 | 72 | 22 |
| 05/10/2013 | 25522 | 22 | 16 |
| 04/10/2013 | 43333 | 33 | 16 |
| 03/10/2013 | 99511 | 11 | 25 |
| 02/10/2013 | 18234 | 34 | 18 |
| 01/10/2013 | 38960 | 60 | 26 |
| 30/09/2013 | 47648 | 48 | 29 |
| 29/09/2013 | 27245 | 45 | 20 |
| 28/09/2013 | 86810 | 10 | 23 |
| 27/09/2013 | 08025 | 25 | 15 |
| 26/09/2013 | 78741 | 41 | 27 |
| 25/09/2013 | 68014 | 14 | 19 |
| 24/09/2013 | 28251 | 51 | 18 |
| 23/09/2013 | 82802 | 02 | 20 |
| 22/09/2013 | 63978 | 78 | 33 |
| 21/09/2013 | 59735 | 35 | 29 |
| 20/09/2013 | 48439 | 39 | 28 |
| 19/09/2013 | 63090 | 90 | 18 |
| 18/09/2013 | 90428 | 28 | 23 |
| 17/09/2013 | 71961 | 61 | 24 |
| 16/09/2013 | 71286 | 86 | 24 |
| 15/09/2013 | 93385 | 85 | 28 |
| 14/09/2013 | 03950 | 50 | 17 |
| 13/09/2013 | 97705 | 05 | 28 |
| 12/09/2013 | 87404 | 04 | 23 |
| 11/09/2013 | 04474 | 74 | 19 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 10/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10/10/2025 | Thứ Sáu | 01640 | 40 |
| 2024 | 10/10/2024 | Thứ Năm | 23951 | 51 |
| 2023 | 10/10/2023 | Thứ Ba | 84521 | 21 |
| 2022 | 10/10/2022 | Thứ Hai | 71218 | 18 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2020 | 10/10/2020 | Thứ Bảy | 52248 | 48 |
| 2019 | 10/10/2019 | Thứ Năm | 44946 | 46 |
| 2018 | 10/10/2018 | Thứ Tư | 90043 | 43 |
| 2017 | 10/10/2017 | Thứ Ba | 62571 | 71 |
| 2016 | 10/10/2016 | Thứ Hai | 73100 | 00 |
| 2015 | 10/10/2015 | Thứ Bảy | 17590 | 90 |
| 2014 | 10/10/2014 | Thứ Sáu | 11443 | 43 |
| 2013 | 10/10/2013 | Thứ Năm | 08711 | 11 |
| 2012 | 10/10/2012 | Thứ Tư | 61164 | 64 |
Kết quả XSMB chi tiết 10/10/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 10-10-2013
| Thứ Năm | - XSMB |
| Giải ĐB | 08711 |
| Giải nhất | 52447 |
| Giải nhì | 94413 99074 |
| Giải ba | 20942 59026 59964 87020 73091 46774 |
| Giải tư | 7469 3668 0484 6344 |
| Giải năm | 3882 1379 9233 1163 1569 1946 |
| Giải sáu | 369 938 053 |
| Giải bảy | 51 90 08 24 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,2 | 0 | 8 |
| 5,9,1 | 1 | 3,1 |
| 8,4 | 2 | 4,6,0 |
| 5,3,6,1 | 3 | 8,3 |
| 2,8,4,6,72 | 4 | 6,4,2,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5 | 1,3 | |
| 4,2 | 6 | 93,3,8,4 |
| 4 | 7 | 9,42 |
| 0,3,6 | 8 | 2,4 |
| 63,7 | 9 | 0,1 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
