Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 09/10/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 09/10/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 09/10/2024, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 09/10/2024: 47219
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 09/10/2024
Tổng các chữ số
23
2 số cuối
19
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 87980 | 80 |
| 07/10/2024 | 43249 | 49 |
| 06/10/2024 | 82858 | 58 |
| 05/10/2024 | 33083 | 83 |
| 04/10/2024 | 03304 | 04 |
| 03/10/2024 | 41294 | 94 |
| 02/10/2024 | 31163 | 63 |
| 01/10/2024 | 94079 | 79 |
| 30/09/2024 | 18840 | 40 |
| 29/09/2024 | 76086 | 86 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2024 | 47219 | 19 | 23 |
| 08/10/2024 | 87980 | 80 | 32 |
| 07/10/2024 | 43249 | 49 | 22 |
| 06/10/2024 | 82858 | 58 | 31 |
| 05/10/2024 | 33083 | 83 | 17 |
| 04/10/2024 | 03304 | 04 | 10 |
| 03/10/2024 | 41294 | 94 | 20 |
| 02/10/2024 | 31163 | 63 | 14 |
| 01/10/2024 | 94079 | 79 | 29 |
| 30/09/2024 | 18840 | 40 | 21 |
| 29/09/2024 | 76086 | 86 | 27 |
| 28/09/2024 | 59119 | 19 | 25 |
| 27/09/2024 | 16218 | 18 | 18 |
| 26/09/2024 | 03027 | 27 | 12 |
| 25/09/2024 | 77286 | 86 | 30 |
| 24/09/2024 | 84645 | 45 | 27 |
| 23/09/2024 | 65018 | 18 | 20 |
| 22/09/2024 | 45889 | 89 | 34 |
| 21/09/2024 | 57917 | 17 | 29 |
| 20/09/2024 | 63557 | 57 | 26 |
| 19/09/2024 | 58298 | 98 | 32 |
| 18/09/2024 | 61497 | 97 | 27 |
| 17/09/2024 | 50435 | 35 | 17 |
| 16/09/2024 | 65799 | 99 | 36 |
| 15/09/2024 | 90238 | 38 | 22 |
| 14/09/2024 | 04332 | 32 | 12 |
| 13/09/2024 | 50628 | 28 | 21 |
| 12/09/2024 | 12759 | 59 | 24 |
| 11/09/2024 | 65697 | 97 | 33 |
| 10/09/2024 | 08694 | 94 | 27 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 09/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 09/10/2025 | Thứ Năm | 09565 | 65 |
| 2024 | 09/10/2024 | Thứ Tư | 47219 | 19 |
| 2023 | 09/10/2023 | Thứ Hai | 91245 | 45 |
| 2022 | 09/10/2022 | Chủ Nhật | 96669 | 69 |
| 2021 | 09/10/2021 | Thứ Bảy | 31156 | 56 |
| 2021 | 09/10/2021 | Thứ Bảy | 31156 | 56 |
| 2021 | 09/10/2021 | Thứ Bảy | 31156 | 56 |
| 2021 | 09/10/2021 | Thứ Bảy | 31156 | 56 |
| 2021 | 09/10/2021 | Thứ Bảy | 31156 | 56 |
| 2020 | 09/10/2020 | Thứ Sáu | 60541 | 41 |
| 2019 | 09/10/2019 | Thứ Tư | 65084 | 84 |
| 2018 | 09/10/2018 | Thứ Ba | 99135 | 35 |
| 2017 | 09/10/2017 | Thứ Hai | 15437 | 37 |
| 2016 | 09/10/2016 | Chủ Nhật | 81128 | 28 |
| 2015 | 09/10/2015 | Thứ Sáu | 34881 | 81 |
| 2014 | 09/10/2014 | Thứ Năm | 66759 | 59 |
| 2013 | 09/10/2013 | Thứ Tư | 63197 | 97 |
| 2012 | 09/10/2012 | Thứ Ba | 68128 | 28 |
Kết quả XSMB chi tiết 09/10/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 09-10-2024
| Thứ Tư | 8UC-17UC-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 47219 |
| Giải nhất | 69679 |
| Giải nhì | 95030 84929 |
| Giải ba | 18233 80225 53054 80759 54691 68295 |
| Giải tư | 4416 6045 1259 0553 |
| Giải năm | 8833 9143 5498 1218 2031 5830 |
| Giải sáu | 683 921 485 |
| Giải bảy | 42 08 24 76 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32 | 0 | 8 |
| 2,3,9 | 1 | 8,6,9 |
| 4 | 2 | 4,1,5,9 |
| 8,32,4,5 | 3 | 32,1,02 |
| 2,5 | 4 | 2,3,5 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,4,2,9 | 5 | 92,3,4 |
| 7,1 | 6 | |
| 7 | 6,9 | |
| 0,9,1 | 8 | 3,5 |
| 52,2,7,1 | 9 | 8,1,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
