Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 10/10/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 10/10/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 10/10/2024, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10/10/2024: 23951
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 10/10/2024
Tổng các chữ số
20
2 số cuối
51
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 47219 | 19 |
| 08/10/2024 | 87980 | 80 |
| 07/10/2024 | 43249 | 49 |
| 06/10/2024 | 82858 | 58 |
| 05/10/2024 | 33083 | 83 |
| 04/10/2024 | 03304 | 04 |
| 03/10/2024 | 41294 | 94 |
| 02/10/2024 | 31163 | 63 |
| 01/10/2024 | 94079 | 79 |
| 30/09/2024 | 18840 | 40 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 10/10/2024 | 23951 | 51 | 20 |
| 09/10/2024 | 47219 | 19 | 23 |
| 08/10/2024 | 87980 | 80 | 32 |
| 07/10/2024 | 43249 | 49 | 22 |
| 06/10/2024 | 82858 | 58 | 31 |
| 05/10/2024 | 33083 | 83 | 17 |
| 04/10/2024 | 03304 | 04 | 10 |
| 03/10/2024 | 41294 | 94 | 20 |
| 02/10/2024 | 31163 | 63 | 14 |
| 01/10/2024 | 94079 | 79 | 29 |
| 30/09/2024 | 18840 | 40 | 21 |
| 29/09/2024 | 76086 | 86 | 27 |
| 28/09/2024 | 59119 | 19 | 25 |
| 27/09/2024 | 16218 | 18 | 18 |
| 26/09/2024 | 03027 | 27 | 12 |
| 25/09/2024 | 77286 | 86 | 30 |
| 24/09/2024 | 84645 | 45 | 27 |
| 23/09/2024 | 65018 | 18 | 20 |
| 22/09/2024 | 45889 | 89 | 34 |
| 21/09/2024 | 57917 | 17 | 29 |
| 20/09/2024 | 63557 | 57 | 26 |
| 19/09/2024 | 58298 | 98 | 32 |
| 18/09/2024 | 61497 | 97 | 27 |
| 17/09/2024 | 50435 | 35 | 17 |
| 16/09/2024 | 65799 | 99 | 36 |
| 15/09/2024 | 90238 | 38 | 22 |
| 14/09/2024 | 04332 | 32 | 12 |
| 13/09/2024 | 50628 | 28 | 21 |
| 12/09/2024 | 12759 | 59 | 24 |
| 11/09/2024 | 65697 | 97 | 33 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 10/10 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10/10/2025 | Thứ Sáu | 01640 | 40 |
| 2024 | 10/10/2024 | Thứ Năm | 23951 | 51 |
| 2023 | 10/10/2023 | Thứ Ba | 84521 | 21 |
| 2022 | 10/10/2022 | Thứ Hai | 71218 | 18 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2021 | 10/10/2021 | Chủ Nhật | 06085 | 85 |
| 2020 | 10/10/2020 | Thứ Bảy | 52248 | 48 |
| 2019 | 10/10/2019 | Thứ Năm | 44946 | 46 |
| 2018 | 10/10/2018 | Thứ Tư | 90043 | 43 |
| 2017 | 10/10/2017 | Thứ Ba | 62571 | 71 |
| 2016 | 10/10/2016 | Thứ Hai | 73100 | 00 |
| 2015 | 10/10/2015 | Thứ Bảy | 17590 | 90 |
| 2014 | 10/10/2014 | Thứ Sáu | 11443 | 43 |
| 2013 | 10/10/2013 | Thứ Năm | 08711 | 11 |
| 2012 | 10/10/2012 | Thứ Tư | 61164 | 64 |
Kết quả XSMB chi tiết 10/10/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 10-10-2024
| Thứ Năm | 11UD-9UD-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 23951 |
| Giải nhất | 71745 |
| Giải nhì | 88344 10252 |
| Giải ba | 28278 83473 24269 04069 00036 71669 |
| Giải tư | 3488 3763 3952 4432 |
| Giải năm | 4655 7003 1655 9339 7111 2865 |
| Giải sáu | 597 230 433 |
| Giải bảy | 65 77 87 17 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3 | 0 | 3 |
| 1,5 | 1 | 7,1 |
| 52,3 | 2 | |
| 3,0,6,7 | 3 | 0,3,9,2,6 |
| 4 | 4 | 4,5 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 62,52,4 | 5 | 52,22,1 |
| 3 | 6 | 52,3,93 |
| 7,8,1,9 | 7 | 7,8,3 |
| 8,7 | 8 | 7,8 |
| 3,63 | 9 | 7 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
