Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 13/04/2021
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 13/04/2021 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 13/04/2021, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 13/04/2021: 29405
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 13/04/2021
Tổng các chữ số
20
2 số cuối
05
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 12/04/2021 | 86039 | 39 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 |
| 07/04/2021 | 97675 | 75 |
| 06/04/2021 | 94659 | 59 |
| 05/04/2021 | 06800 | 00 |
| 04/04/2021 | 16278 | 78 |
| 03/04/2021 | 44110 | 10 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 13/04/2021 | 29405 | 05 | 20 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 | 26 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 | 15 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 | 20 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 | 14 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 | 22 |
| 07/04/2021 | 97675 | 75 | 34 |
| 06/04/2021 | 94659 | 59 | 33 |
| 05/04/2021 | 06800 | 00 | 14 |
| 04/04/2021 | 16278 | 78 | 24 |
| 03/04/2021 | 44110 | 10 | 10 |
| 02/04/2021 | 01795 | 95 | 22 |
| 01/04/2021 | 50393 | 93 | 20 |
| 31/03/2021 | 06996 | 96 | 30 |
| 30/03/2021 | 49255 | 55 | 25 |
| 29/03/2021 | 03000 | 00 | 3 |
| 28/03/2021 | 31295 | 95 | 20 |
| 27/03/2021 | 54601 | 01 | 16 |
| 26/03/2021 | 72042 | 42 | 15 |
| 25/03/2021 | 44219 | 19 | 20 |
| 24/03/2021 | 66438 | 38 | 27 |
| 23/03/2021 | 85639 | 39 | 31 |
| 22/03/2021 | 54315 | 15 | 18 |
| 21/03/2021 | 68140 | 40 | 19 |
| 20/03/2021 | 97438 | 38 | 31 |
| 19/03/2021 | 55324 | 24 | 19 |
| 18/03/2021 | 37733 | 33 | 23 |
| 17/03/2021 | 72152 | 52 | 17 |
| 16/03/2021 | 60054 | 54 | 15 |
| 15/03/2021 | 61924 | 24 | 22 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 55
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 54
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 13/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 13/04/2025 | Chủ Nhật | 67860 | 60 |
| 2024 | 13/04/2024 | Thứ Bảy | 90649 | 49 |
| 2023 | 13/04/2023 | Thứ Năm | 44265 | 65 |
| 2022 | 13/04/2022 | Thứ Tư | 76864 | 64 |
| 2021 | 13/04/2021 | Thứ Ba | 29405 | 05 |
| 2019 | 13/04/2019 | Thứ Bảy | 46181 | 81 |
| 2018 | 13/04/2018 | Thứ Sáu | 42501 | 01 |
| 2017 | 13/04/2017 | Thứ Năm | 37311 | 11 |
| 2016 | 13/04/2016 | Thứ Tư | 09821 | 21 |
| 2015 | 13/04/2015 | Thứ Hai | 49813 | 13 |
| 2014 | 13/04/2014 | Chủ Nhật | 35867 | 67 |
| 2013 | 13/04/2013 | Thứ Bảy | 39985 | 85 |
| 2012 | 13/04/2012 | Thứ Sáu | 32203 | 03 |
Kết quả XSMB chi tiết 13/04/2021 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 13-04-2021
| Thứ Ba | 10AS-1AS-9 - XSMB |
| Giải ĐB | 29405 |
| Giải nhất | 36317 |
| Giải nhì | 91982 14199 |
| Giải ba | 88411 82665 10594 93756 08443 37852 |
| Giải tư | 0292 2980 7500 4753 |
| Giải năm | 0456 4980 7105 4130 3798 1607 |
| Giải sáu | 287 955 847 |
| Giải bảy | 97 74 36 21 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 82,3,0 | 0 | 52,7,0 |
| 2,1 | 1 | 1,7 |
| 9,5,8 | 2 | 1 |
| 5,4 | 3 | 6,0 |
| 7,9 | 4 | 7,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,02,6 | 5 | 5,62,3,2 |
| 3,52 | 6 | 5 |
| 9,8,4,0,1 | 7 | 4 |
| 9 | 8 | 7,02,2 |
| 9 | 9 | 7,8,2,4,9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
