Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 18/04/2021
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 18/04/2021 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/04/2021, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/04/2021: 89500
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/04/2021
Tổng các chữ số
22
2 số cuối
00
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/04/2021 | 10780 | 80 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/04/2021 | 89500 | 00 | 22 |
| 17/04/2021 | 10780 | 80 | 16 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 | 42 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 | 28 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 | 27 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 | 20 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 | 26 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 | 15 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 | 20 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 | 14 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 | 22 |
| 07/04/2021 | 97675 | 75 | 34 |
| 06/04/2021 | 94659 | 59 | 33 |
| 05/04/2021 | 06800 | 00 | 14 |
| 04/04/2021 | 16278 | 78 | 24 |
| 03/04/2021 | 44110 | 10 | 10 |
| 02/04/2021 | 01795 | 95 | 22 |
| 01/04/2021 | 50393 | 93 | 20 |
| 31/03/2021 | 06996 | 96 | 30 |
| 30/03/2021 | 49255 | 55 | 25 |
| 29/03/2021 | 03000 | 00 | 3 |
| 28/03/2021 | 31295 | 95 | 20 |
| 27/03/2021 | 54601 | 01 | 16 |
| 26/03/2021 | 72042 | 42 | 15 |
| 25/03/2021 | 44219 | 19 | 20 |
| 24/03/2021 | 66438 | 38 | 27 |
| 23/03/2021 | 85639 | 39 | 31 |
| 22/03/2021 | 54315 | 15 | 18 |
| 21/03/2021 | 68140 | 40 | 19 |
| 20/03/2021 | 97438 | 38 | 31 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 55
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 54
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 18/04/2025 | Thứ Sáu | 45992 | 92 |
| 2024 | 18/04/2024 | Thứ Năm | 62904 | 04 |
| 2023 | 18/04/2023 | Thứ Ba | 71661 | 61 |
| 2022 | 18/04/2022 | Thứ Hai | 80436 | 36 |
| 2021 | 18/04/2021 | Chủ Nhật | 89500 | 00 |
| 2019 | 18/04/2019 | Thứ Năm | 54399 | 99 |
| 2018 | 18/04/2018 | Thứ Tư | 73822 | 22 |
| 2017 | 18/04/2017 | Thứ Ba | 03215 | 15 |
| 2016 | 18/04/2016 | Thứ Hai | 70502 | 02 |
| 2015 | 18/04/2015 | Thứ Bảy | 89316 | 16 |
| 2014 | 18/04/2014 | Thứ Sáu | 65471 | 71 |
| 2013 | 18/04/2013 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
| 2012 | 18/04/2012 | Thứ Tư | 13490 | 90 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/04/2021 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-04-2021
| Chủ Nhật | 4AY-3AY-5A - XSMB |
| Giải ĐB | 89500 |
| Giải nhất | 28554 |
| Giải nhì | 92570 49815 |
| Giải ba | 04952 62208 76847 37635 17270 72952 |
| Giải tư | 1889 1779 7211 6471 |
| Giải năm | 4106 7177 3220 6116 9816 1575 |
| Giải sáu | 549 606 127 |
| Giải bảy | 08 56 62 30 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,2,72,0 | 0 | 82,62,0 |
| 1,7 | 1 | 62,1,5 |
| 6,52 | 2 | 7,0 |
| 3 | 0,5 | |
| 5 | 4 | 9,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,3,1 | 5 | 6,22,4 |
| 5,02,12 | 6 | 2 |
| 2,7,4 | 7 | 7,5,9,1,02 |
| 02 | 8 | 9 |
| 4,8,7 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
