Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 13/04/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 13/04/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 13/04/2024, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 13/04/2024: 90649
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 13/04/2024
Tổng các chữ số
28
2 số cuối
49
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 12/04/2024 | 12073 | 73 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 |
| 08/04/2024 | 30147 | 47 |
| 07/04/2024 | 93374 | 74 |
| 06/04/2024 | 00312 | 12 |
| 05/04/2024 | 72666 | 66 |
| 04/04/2024 | 69389 | 89 |
| 03/04/2024 | 67364 | 64 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 13/04/2024 | 90649 | 49 | 28 |
| 12/04/2024 | 12073 | 73 | 13 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 | 29 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 | 17 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 | 13 |
| 08/04/2024 | 30147 | 47 | 15 |
| 07/04/2024 | 93374 | 74 | 26 |
| 06/04/2024 | 00312 | 12 | 6 |
| 05/04/2024 | 72666 | 66 | 27 |
| 04/04/2024 | 69389 | 89 | 35 |
| 03/04/2024 | 67364 | 64 | 26 |
| 02/04/2024 | 62909 | 09 | 26 |
| 01/04/2024 | 19052 | 52 | 17 |
| 31/03/2024 | 36909 | 09 | 27 |
| 30/03/2024 | 62135 | 35 | 17 |
| 29/03/2024 | 37869 | 69 | 33 |
| 28/03/2024 | 49879 | 79 | 37 |
| 27/03/2024 | 20645 | 45 | 17 |
| 26/03/2024 | 59619 | 19 | 30 |
| 25/03/2024 | 16342 | 42 | 16 |
| 24/03/2024 | 88274 | 74 | 29 |
| 23/03/2024 | 59882 | 82 | 32 |
| 22/03/2024 | 95371 | 71 | 25 |
| 21/03/2024 | 81866 | 66 | 29 |
| 20/03/2024 | 35144 | 44 | 17 |
| 19/03/2024 | 15636 | 36 | 21 |
| 18/03/2024 | 78723 | 23 | 27 |
| 17/03/2024 | 39399 | 99 | 33 |
| 16/03/2024 | 05667 | 67 | 24 |
| 15/03/2024 | 12334 | 34 | 13 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 13/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 13/04/2025 | Chủ Nhật | 67860 | 60 |
| 2024 | 13/04/2024 | Thứ Bảy | 90649 | 49 |
| 2023 | 13/04/2023 | Thứ Năm | 44265 | 65 |
| 2022 | 13/04/2022 | Thứ Tư | 76864 | 64 |
| 2021 | 13/04/2021 | Thứ Ba | 29405 | 05 |
| 2019 | 13/04/2019 | Thứ Bảy | 46181 | 81 |
| 2018 | 13/04/2018 | Thứ Sáu | 42501 | 01 |
| 2017 | 13/04/2017 | Thứ Năm | 37311 | 11 |
| 2016 | 13/04/2016 | Thứ Tư | 09821 | 21 |
| 2015 | 13/04/2015 | Thứ Hai | 49813 | 13 |
| 2014 | 13/04/2014 | Chủ Nhật | 35867 | 67 |
| 2013 | 13/04/2013 | Thứ Bảy | 39985 | 85 |
| 2012 | 13/04/2012 | Thứ Sáu | 32203 | 03 |
Kết quả XSMB chi tiết 13/04/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 13-04-2024
| Thứ Bảy | 5KQ-15KQ-9 - XSMB |
| Giải ĐB | 90649 |
| Giải nhất | 71212 |
| Giải nhì | 55720 56680 |
| Giải ba | 64761 94392 09089 57015 06920 83467 |
| Giải tư | 1452 5230 5083 2320 |
| Giải năm | 4090 8241 0310 6378 1575 3896 |
| Giải sáu | 756 690 503 |
| Giải bảy | 58 28 35 64 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 92,1,3,23,8 | 0 | 3 |
| 4,6 | 1 | 0,5,2 |
| 5,9,1 | 2 | 8,03 |
| 0,8 | 3 | 5,0 |
| 6 | 4 | 1,9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,7,1 | 5 | 8,6,2 |
| 5,9 | 6 | 4,1,7 |
| 6 | 7 | 8,5 |
| 5,2,7 | 8 | 3,9,0 |
| 8,4 | 9 | 02,6,2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
