Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 14/04/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 14/04/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 14/04/2024, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 14/04/2024: 71396
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 14/04/2024
Tổng các chữ số
26
2 số cuối
96
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 13/04/2024 | 90649 | 49 |
| 12/04/2024 | 12073 | 73 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 |
| 08/04/2024 | 30147 | 47 |
| 07/04/2024 | 93374 | 74 |
| 06/04/2024 | 00312 | 12 |
| 05/04/2024 | 72666 | 66 |
| 04/04/2024 | 69389 | 89 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 14/04/2024 | 71396 | 96 | 26 |
| 13/04/2024 | 90649 | 49 | 28 |
| 12/04/2024 | 12073 | 73 | 13 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 | 29 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 | 17 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 | 13 |
| 08/04/2024 | 30147 | 47 | 15 |
| 07/04/2024 | 93374 | 74 | 26 |
| 06/04/2024 | 00312 | 12 | 6 |
| 05/04/2024 | 72666 | 66 | 27 |
| 04/04/2024 | 69389 | 89 | 35 |
| 03/04/2024 | 67364 | 64 | 26 |
| 02/04/2024 | 62909 | 09 | 26 |
| 01/04/2024 | 19052 | 52 | 17 |
| 31/03/2024 | 36909 | 09 | 27 |
| 30/03/2024 | 62135 | 35 | 17 |
| 29/03/2024 | 37869 | 69 | 33 |
| 28/03/2024 | 49879 | 79 | 37 |
| 27/03/2024 | 20645 | 45 | 17 |
| 26/03/2024 | 59619 | 19 | 30 |
| 25/03/2024 | 16342 | 42 | 16 |
| 24/03/2024 | 88274 | 74 | 29 |
| 23/03/2024 | 59882 | 82 | 32 |
| 22/03/2024 | 95371 | 71 | 25 |
| 21/03/2024 | 81866 | 66 | 29 |
| 20/03/2024 | 35144 | 44 | 17 |
| 19/03/2024 | 15636 | 36 | 21 |
| 18/03/2024 | 78723 | 23 | 27 |
| 17/03/2024 | 39399 | 99 | 33 |
| 16/03/2024 | 05667 | 67 | 24 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 14/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14/04/2025 | Thứ Hai | 46935 | 35 |
| 2024 | 14/04/2024 | Chủ Nhật | 71396 | 96 |
| 2023 | 14/04/2023 | Thứ Sáu | 57534 | 34 |
| 2022 | 14/04/2022 | Thứ Năm | 96764 | 64 |
| 2021 | 14/04/2021 | Thứ Tư | 74295 | 95 |
| 2019 | 14/04/2019 | Chủ Nhật | 02867 | 67 |
| 2018 | 14/04/2018 | Thứ Bảy | 71370 | 70 |
| 2017 | 14/04/2017 | Thứ Sáu | 78123 | 23 |
| 2016 | 14/04/2016 | Thứ Năm | 09866 | 66 |
| 2015 | 14/04/2015 | Thứ Ba | 11164 | 64 |
| 2014 | 14/04/2014 | Thứ Hai | 96573 | 73 |
| 2013 | 14/04/2013 | Chủ Nhật | 62341 | 41 |
| 2012 | 14/04/2012 | Thứ Bảy | 86517 | 17 |
Kết quả XSMB chi tiết 14/04/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 14-04-2024
| Chủ Nhật | 3KR-19KR-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 71396 |
| Giải nhất | 20801 |
| Giải nhì | 73470 83615 |
| Giải ba | 59318 54657 90221 19494 20418 77848 |
| Giải tư | 2581 6371 8850 1300 |
| Giải năm | 0309 2342 1961 6616 5569 5870 |
| Giải sáu | 496 635 489 |
| Giải bảy | 52 22 89 90 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,72,5,0 | 0 | 9,0,1 |
| 6,8,7,2,0 | 1 | 6,82,5 |
| 5,2,4 | 2 | 2,1 |
| 3 | 5 | |
| 9 | 4 | 2,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,1 | 5 | 2,0,7 |
| 92,1 | 6 | 1,9 |
| 5 | 7 | 02,1 |
| 12,4 | 8 | 92,1 |
| 82,0,6 | 9 | 0,62,4 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
