Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 18/04/2016
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 18/04/2016 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/04/2016, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/04/2016: 70502
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/04/2016
Tổng các chữ số
14
2 số cuối
02
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/04/2016 | 03388 | 88 |
| 16/04/2016 | 50227 | 27 |
| 15/04/2016 | 50653 | 53 |
| 14/04/2016 | 09866 | 66 |
| 13/04/2016 | 09821 | 21 |
| 12/04/2016 | 10140 | 40 |
| 11/04/2016 | 28435 | 35 |
| 10/04/2016 | 18636 | 36 |
| 09/04/2016 | 45423 | 23 |
| 08/04/2016 | 93793 | 93 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/04/2016 | 70502 | 02 | 14 |
| 17/04/2016 | 03388 | 88 | 22 |
| 16/04/2016 | 50227 | 27 | 16 |
| 15/04/2016 | 50653 | 53 | 19 |
| 14/04/2016 | 09866 | 66 | 29 |
| 13/04/2016 | 09821 | 21 | 20 |
| 12/04/2016 | 10140 | 40 | 6 |
| 11/04/2016 | 28435 | 35 | 22 |
| 10/04/2016 | 18636 | 36 | 24 |
| 09/04/2016 | 45423 | 23 | 18 |
| 08/04/2016 | 93793 | 93 | 31 |
| 07/04/2016 | 26188 | 88 | 25 |
| 06/04/2016 | 56802 | 02 | 21 |
| 05/04/2016 | 77541 | 41 | 24 |
| 04/04/2016 | 57747 | 47 | 30 |
| 03/04/2016 | 27895 | 95 | 31 |
| 02/04/2016 | 79373 | 73 | 29 |
| 01/04/2016 | 92332 | 32 | 19 |
| 31/03/2016 | 44978 | 78 | 32 |
| 30/03/2016 | 61692 | 92 | 24 |
| 29/03/2016 | 40184 | 84 | 17 |
| 28/03/2016 | 81751 | 51 | 22 |
| 27/03/2016 | 00806 | 06 | 14 |
| 26/03/2016 | 36982 | 82 | 28 |
| 25/03/2016 | 85152 | 52 | 21 |
| 24/03/2016 | 49896 | 96 | 36 |
| 23/03/2016 | 98752 | 52 | 31 |
| 22/03/2016 | 66350 | 50 | 20 |
| 21/03/2016 | 59430 | 30 | 21 |
| 20/03/2016 | 37344 | 44 | 21 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18/04/2026 | Thứ Bảy | 17243 | 43 |
| 2025 | 18/04/2025 | Thứ Sáu | 45992 | 92 |
| 2024 | 18/04/2024 | Thứ Năm | 62904 | 04 |
| 2023 | 18/04/2023 | Thứ Ba | 71661 | 61 |
| 2022 | 18/04/2022 | Thứ Hai | 80436 | 36 |
| 2021 | 18/04/2021 | Chủ Nhật | 89500 | 00 |
| 2019 | 18/04/2019 | Thứ Năm | 54399 | 99 |
| 2018 | 18/04/2018 | Thứ Tư | 73822 | 22 |
| 2017 | 18/04/2017 | Thứ Ba | 03215 | 15 |
| 2016 | 18/04/2016 | Thứ Hai | 70502 | 02 |
| 2015 | 18/04/2015 | Thứ Bảy | 89316 | 16 |
| 2014 | 18/04/2014 | Thứ Sáu | 65471 | 71 |
| 2013 | 18/04/2013 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
| 2012 | 18/04/2012 | Thứ Tư | 13490 | 90 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/04/2016 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-04-2016
| Thứ Hai | - XSMB |
| Giải ĐB | 70502 |
| Giải nhất | 67548 |
| Giải nhì | 71456 83993 |
| Giải ba | 92152 44028 39338 03683 16936 11912 |
| Giải tư | 2782 6923 3206 1846 |
| Giải năm | 5356 3964 4352 5521 1244 5050 |
| Giải sáu | 652 912 557 |
| Giải bảy | 85 82 93 72 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5 | 0 | 6,2 |
| 2 | 1 | 22 |
| 82,7,53,12,0 | 2 | 1,3,8 |
| 92,2,8 | 3 | 8,6 |
| 6,4 | 4 | 4,6,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8 | 5 | 23,7,62,0 |
| 52,0,4,3 | 6 | 4 |
| 5 | 7 | 2 |
| 2,3,4 | 8 | 5,22,3 |
| 9 | 32 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
