Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 20/04/2016
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 20/04/2016 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 20/04/2016, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 20/04/2016: 20075
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 20/04/2016
Tổng các chữ số
14
2 số cuối
75
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 10506 | 06 |
| 18/04/2016 | 70502 | 02 |
| 17/04/2016 | 03388 | 88 |
| 16/04/2016 | 50227 | 27 |
| 15/04/2016 | 50653 | 53 |
| 14/04/2016 | 09866 | 66 |
| 13/04/2016 | 09821 | 21 |
| 12/04/2016 | 10140 | 40 |
| 11/04/2016 | 28435 | 35 |
| 10/04/2016 | 18636 | 36 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 20/04/2016 | 20075 | 75 | 14 |
| 19/04/2016 | 10506 | 06 | 12 |
| 18/04/2016 | 70502 | 02 | 14 |
| 17/04/2016 | 03388 | 88 | 22 |
| 16/04/2016 | 50227 | 27 | 16 |
| 15/04/2016 | 50653 | 53 | 19 |
| 14/04/2016 | 09866 | 66 | 29 |
| 13/04/2016 | 09821 | 21 | 20 |
| 12/04/2016 | 10140 | 40 | 6 |
| 11/04/2016 | 28435 | 35 | 22 |
| 10/04/2016 | 18636 | 36 | 24 |
| 09/04/2016 | 45423 | 23 | 18 |
| 08/04/2016 | 93793 | 93 | 31 |
| 07/04/2016 | 26188 | 88 | 25 |
| 06/04/2016 | 56802 | 02 | 21 |
| 05/04/2016 | 77541 | 41 | 24 |
| 04/04/2016 | 57747 | 47 | 30 |
| 03/04/2016 | 27895 | 95 | 31 |
| 02/04/2016 | 79373 | 73 | 29 |
| 01/04/2016 | 92332 | 32 | 19 |
| 31/03/2016 | 44978 | 78 | 32 |
| 30/03/2016 | 61692 | 92 | 24 |
| 29/03/2016 | 40184 | 84 | 17 |
| 28/03/2016 | 81751 | 51 | 22 |
| 27/03/2016 | 00806 | 06 | 14 |
| 26/03/2016 | 36982 | 82 | 28 |
| 25/03/2016 | 85152 | 52 | 21 |
| 24/03/2016 | 49896 | 96 | 36 |
| 23/03/2016 | 98752 | 52 | 31 |
| 22/03/2016 | 66350 | 50 | 20 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 45
15 58
16 49
17 56
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 42
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 50
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 20/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20/04/2026 | Thứ Hai | 74197 | 97 |
| 2025 | 20/04/2025 | Chủ Nhật | 24692 | 92 |
| 2024 | 20/04/2024 | Thứ Bảy | 29379 | 79 |
| 2023 | 20/04/2023 | Thứ Năm | 24623 | 23 |
| 2022 | 20/04/2022 | Thứ Tư | 58953 | 53 |
| 2021 | 20/04/2021 | Thứ Ba | 05475 | 75 |
| 2019 | 20/04/2019 | Thứ Bảy | 78697 | 97 |
| 2018 | 20/04/2018 | Thứ Sáu | 23061 | 61 |
| 2017 | 20/04/2017 | Thứ Năm | 64829 | 29 |
| 2016 | 20/04/2016 | Thứ Tư | 20075 | 75 |
| 2015 | 20/04/2015 | Thứ Hai | 38066 | 66 |
| 2014 | 20/04/2014 | Chủ Nhật | 92108 | 08 |
| 2013 | 20/04/2013 | Thứ Bảy | 13411 | 11 |
| 2012 | 20/04/2012 | Thứ Sáu | 45299 | 99 |
Kết quả XSMB chi tiết 20/04/2016 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 20-04-2016
| Thứ Tư | - XSMB |
| Giải ĐB | 20075 |
| Giải nhất | 78609 |
| Giải nhì | 80029 99762 |
| Giải ba | 62331 26982 36075 34050 97841 32810 |
| Giải tư | 7905 4912 1723 1827 |
| Giải năm | 2265 4668 7745 1122 7290 6088 |
| Giải sáu | 906 755 461 |
| Giải bảy | 20 03 26 09 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,9,5,1 | 0 | 3,92,6,5 |
| 6,3,4 | 1 | 2,0 |
| 2,1,8,6 | 2 | 0,6,2,3,7,9 |
| 0,2 | 3 | 1 |
| 4 | 5,1 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,6,4,0,72 | 5 | 5,0 |
| 2,0 | 6 | 1,5,8,2 |
| 2 | 7 | 52 |
| 6,8 | 8 | 8,2 |
| 02,2 | 9 | 0 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
