Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 18/04/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 18/04/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/04/2022, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/04/2022: 80436
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/04/2022
Tổng các chữ số
21
2 số cuối
36
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/04/2022 | 87347 | 47 |
| 16/04/2022 | 36554 | 54 |
| 15/04/2022 | 54045 | 45 |
| 14/04/2022 | 96764 | 64 |
| 13/04/2022 | 76864 | 64 |
| 12/04/2022 | 81358 | 58 |
| 11/04/2022 | 86317 | 17 |
| 10/04/2022 | 25295 | 95 |
| 09/04/2022 | 34194 | 94 |
| 08/04/2022 | 43769 | 69 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/04/2022 | 80436 | 36 | 21 |
| 17/04/2022 | 87347 | 47 | 29 |
| 16/04/2022 | 36554 | 54 | 23 |
| 15/04/2022 | 54045 | 45 | 18 |
| 14/04/2022 | 96764 | 64 | 32 |
| 13/04/2022 | 76864 | 64 | 31 |
| 12/04/2022 | 81358 | 58 | 25 |
| 11/04/2022 | 86317 | 17 | 25 |
| 10/04/2022 | 25295 | 95 | 23 |
| 09/04/2022 | 34194 | 94 | 21 |
| 08/04/2022 | 43769 | 69 | 29 |
| 07/04/2022 | 98245 | 45 | 28 |
| 06/04/2022 | 17538 | 38 | 24 |
| 05/04/2022 | 54997 | 97 | 34 |
| 04/04/2022 | 12941 | 41 | 17 |
| 03/04/2022 | 87767 | 67 | 35 |
| 02/04/2022 | 61762 | 62 | 22 |
| 01/04/2022 | 76007 | 07 | 20 |
| 31/03/2022 | 12239 | 39 | 17 |
| 30/03/2022 | 89914 | 14 | 31 |
| 29/03/2022 | 59903 | 03 | 26 |
| 28/03/2022 | 20182 | 82 | 13 |
| 27/03/2022 | 80965 | 65 | 28 |
| 26/03/2022 | 15972 | 72 | 24 |
| 25/03/2022 | 88460 | 60 | 26 |
| 24/03/2022 | 71400 | 00 | 12 |
| 23/03/2022 | 38074 | 74 | 22 |
| 22/03/2022 | 43218 | 18 | 18 |
| 21/03/2022 | 76044 | 44 | 21 |
| 20/03/2022 | 04348 | 48 | 19 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 18/04/2025 | Thứ Sáu | 45992 | 92 |
| 2024 | 18/04/2024 | Thứ Năm | 62904 | 04 |
| 2023 | 18/04/2023 | Thứ Ba | 71661 | 61 |
| 2022 | 18/04/2022 | Thứ Hai | 80436 | 36 |
| 2021 | 18/04/2021 | Chủ Nhật | 89500 | 00 |
| 2019 | 18/04/2019 | Thứ Năm | 54399 | 99 |
| 2018 | 18/04/2018 | Thứ Tư | 73822 | 22 |
| 2017 | 18/04/2017 | Thứ Ba | 03215 | 15 |
| 2016 | 18/04/2016 | Thứ Hai | 70502 | 02 |
| 2015 | 18/04/2015 | Thứ Bảy | 89316 | 16 |
| 2014 | 18/04/2014 | Thứ Sáu | 65471 | 71 |
| 2013 | 18/04/2013 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
| 2012 | 18/04/2012 | Thứ Tư | 13490 | 90 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/04/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-04-2022
| Thứ Hai | 15VE-2VE-6 - XSMB |
| Giải ĐB | 80436 |
| Giải nhất | 92047 |
| Giải nhì | 18684 42377 |
| Giải ba | 68150 10118 96207 80561 26218 80711 |
| Giải tư | 0043 6277 5298 5747 |
| Giải năm | 4822 0775 4664 3875 3672 4147 |
| Giải sáu | 965 167 129 |
| Giải bảy | 70 58 04 93 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,5 | 0 | 4,7 |
| 6,1 | 1 | 82,1 |
| 2,7 | 2 | 9,2 |
| 9,4 | 3 | 6 |
| 0,6,8 | 4 | 73,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,72 | 5 | 8,0 |
| 3 | 6 | 5,7,4,1 |
| 6,43,72,0 | 7 | 0,52,2,72 |
| 5,9,12 | 8 | 4 |
| 2 | 9 | 3,8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
