Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 19/04/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 19/04/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2022, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2022: 78864
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2022
Tổng các chữ số
33
2 số cuối
64
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2022 | 80436 | 36 |
| 17/04/2022 | 87347 | 47 |
| 16/04/2022 | 36554 | 54 |
| 15/04/2022 | 54045 | 45 |
| 14/04/2022 | 96764 | 64 |
| 13/04/2022 | 76864 | 64 |
| 12/04/2022 | 81358 | 58 |
| 11/04/2022 | 86317 | 17 |
| 10/04/2022 | 25295 | 95 |
| 09/04/2022 | 34194 | 94 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2022 | 78864 | 64 | 33 |
| 18/04/2022 | 80436 | 36 | 21 |
| 17/04/2022 | 87347 | 47 | 29 |
| 16/04/2022 | 36554 | 54 | 23 |
| 15/04/2022 | 54045 | 45 | 18 |
| 14/04/2022 | 96764 | 64 | 32 |
| 13/04/2022 | 76864 | 64 | 31 |
| 12/04/2022 | 81358 | 58 | 25 |
| 11/04/2022 | 86317 | 17 | 25 |
| 10/04/2022 | 25295 | 95 | 23 |
| 09/04/2022 | 34194 | 94 | 21 |
| 08/04/2022 | 43769 | 69 | 29 |
| 07/04/2022 | 98245 | 45 | 28 |
| 06/04/2022 | 17538 | 38 | 24 |
| 05/04/2022 | 54997 | 97 | 34 |
| 04/04/2022 | 12941 | 41 | 17 |
| 03/04/2022 | 87767 | 67 | 35 |
| 02/04/2022 | 61762 | 62 | 22 |
| 01/04/2022 | 76007 | 07 | 20 |
| 31/03/2022 | 12239 | 39 | 17 |
| 30/03/2022 | 89914 | 14 | 31 |
| 29/03/2022 | 59903 | 03 | 26 |
| 28/03/2022 | 20182 | 82 | 13 |
| 27/03/2022 | 80965 | 65 | 28 |
| 26/03/2022 | 15972 | 72 | 24 |
| 25/03/2022 | 88460 | 60 | 26 |
| 24/03/2022 | 71400 | 00 | 12 |
| 23/03/2022 | 38074 | 74 | 22 |
| 22/03/2022 | 43218 | 18 | 18 |
| 21/03/2022 | 76044 | 44 | 21 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2022
| Thứ Ba | 6VF-13VF-3 - XSMB |
| Giải ĐB | 78864 |
| Giải nhất | 86443 |
| Giải nhì | 93975 72072 |
| Giải ba | 54182 55741 07454 04111 65077 88281 |
| Giải tư | 3469 9220 4336 3358 |
| Giải năm | 1747 4438 6667 3213 4861 3688 |
| Giải sáu | 046 207 704 |
| Giải bảy | 23 50 71 28 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,2 | 0 | 7,4 |
| 7,6,4,1,8 | 1 | 3,1 |
| 8,7 | 2 | 3,8,0 |
| 2,1,4 | 3 | 8,6 |
| 0,5,6 | 4 | 6,7,1,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7 | 5 | 0,8,4 |
| 4,3 | 6 | 7,1,9,4 |
| 0,4,6,7 | 7 | 1,7,5,2 |
| 2,3,8,5 | 8 | 8,2,1 |
| 6 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
