Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 19/01/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 19/01/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/01/2022, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/01/2022: 76930
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/01/2022
Tổng các chữ số
25
2 số cuối
30
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/01/2022 | 46384 | 84 |
| 17/01/2022 | 88041 | 41 |
| 16/01/2022 | 55431 | 31 |
| 15/01/2022 | 20222 | 22 |
| 14/01/2022 | 87219 | 19 |
| 13/01/2022 | 46638 | 38 |
| 12/01/2022 | 88903 | 03 |
| 11/01/2022 | 55427 | 27 |
| 10/01/2022 | 08845 | 45 |
| 09/01/2022 | 93093 | 93 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/01/2022 | 76930 | 30 | 25 |
| 18/01/2022 | 46384 | 84 | 25 |
| 17/01/2022 | 88041 | 41 | 21 |
| 16/01/2022 | 55431 | 31 | 18 |
| 15/01/2022 | 20222 | 22 | 8 |
| 14/01/2022 | 87219 | 19 | 27 |
| 13/01/2022 | 46638 | 38 | 27 |
| 12/01/2022 | 88903 | 03 | 28 |
| 11/01/2022 | 55427 | 27 | 23 |
| 10/01/2022 | 08845 | 45 | 25 |
| 09/01/2022 | 93093 | 93 | 24 |
| 08/01/2022 | 98969 | 69 | 41 |
| 07/01/2022 | 33657 | 57 | 24 |
| 06/01/2022 | 98437 | 37 | 31 |
| 05/01/2022 | 10619 | 19 | 17 |
| 04/01/2022 | 46330 | 30 | 16 |
| 03/01/2022 | 37061 | 61 | 17 |
| 02/01/2022 | 93494 | 94 | 29 |
| 01/01/2022 | 10676 | 76 | 20 |
| 31/12/2021 | 24147 | 47 | 18 |
| 30/12/2021 | 62033 | 33 | 14 |
| 29/12/2021 | 13977 | 77 | 27 |
| 28/12/2021 | 04703 | 03 | 14 |
| 27/12/2021 | 56903 | 03 | 23 |
| 26/12/2021 | 57404 | 04 | 20 |
| 25/12/2021 | 31424 | 24 | 14 |
| 24/12/2021 | 37223 | 23 | 17 |
| 23/12/2021 | 78708 | 08 | 30 |
| 22/12/2021 | 09078 | 78 | 24 |
| 21/12/2021 | 38683 | 83 | 28 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19/01/2026 | Thứ Hai | 88286 | 86 |
| 2025 | 19/01/2025 | Chủ Nhật | 53292 | 92 |
| 2024 | 19/01/2024 | Thứ Sáu | 14609 | 09 |
| 2023 | 19/01/2023 | Thứ Năm | 62857 | 57 |
| 2022 | 19/01/2022 | Thứ Tư | 76930 | 30 |
| 2021 | 19/01/2021 | Thứ Ba | 23677 | 77 |
| 2020 | 19/01/2020 | Chủ Nhật | 70921 | 21 |
| 2019 | 19/01/2019 | Thứ Bảy | 71892 | 92 |
| 2018 | 19/01/2018 | Thứ Sáu | 67721 | 21 |
| 2017 | 19/01/2017 | Thứ Năm | 80047 | 47 |
| 2016 | 19/01/2016 | Thứ Ba | 82885 | 85 |
| 2015 | 19/01/2015 | Thứ Hai | 78933 | 33 |
| 2014 | 19/01/2014 | Chủ Nhật | 37653 | 53 |
| 2013 | 19/01/2013 | Thứ Bảy | 85374 | 74 |
| 2012 | 19/01/2012 | Thứ Năm | 01761 | 61 |
| 2012 | 19/01/2012 | Thứ Năm | 01761 | 61 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/01/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-01-2022
| Thứ Tư | 3RC-12RC-6 - XSMB |
| Giải ĐB | 76930 |
| Giải nhất | 48843 |
| Giải nhì | 41006 76053 |
| Giải ba | 77833 47386 77768 37997 13541 78878 |
| Giải tư | 8261 3990 8384 7358 |
| Giải năm | 1925 0958 1946 9108 8203 1335 |
| Giải sáu | 938 896 778 |
| Giải bảy | 93 91 60 54 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,9,3 | 0 | 8,3,6 |
| 9,6,4 | 1 | |
| 2 | 5 | |
| 9,0,3,5,4 | 3 | 8,5,3,0 |
| 5,8 | 4 | 6,1,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,3 | 5 | 4,82,3 |
| 9,4,8,0 | 6 | 0,1,8 |
| 9 | 7 | 82 |
| 3,72,52,0,6 | 8 | 4,6 |
| 9 | 3,1,6,0,7 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
