Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 22/01/2022
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 22/01/2022 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 22/01/2022, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 22/01/2022: 74954
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 22/01/2022
Tổng các chữ số
29
2 số cuối
54
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 21/01/2022 | 78645 | 45 |
| 20/01/2022 | 71085 | 85 |
| 19/01/2022 | 76930 | 30 |
| 18/01/2022 | 46384 | 84 |
| 17/01/2022 | 88041 | 41 |
| 16/01/2022 | 55431 | 31 |
| 15/01/2022 | 20222 | 22 |
| 14/01/2022 | 87219 | 19 |
| 13/01/2022 | 46638 | 38 |
| 12/01/2022 | 88903 | 03 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 22/01/2022 | 74954 | 54 | 29 |
| 21/01/2022 | 78645 | 45 | 30 |
| 20/01/2022 | 71085 | 85 | 21 |
| 19/01/2022 | 76930 | 30 | 25 |
| 18/01/2022 | 46384 | 84 | 25 |
| 17/01/2022 | 88041 | 41 | 21 |
| 16/01/2022 | 55431 | 31 | 18 |
| 15/01/2022 | 20222 | 22 | 8 |
| 14/01/2022 | 87219 | 19 | 27 |
| 13/01/2022 | 46638 | 38 | 27 |
| 12/01/2022 | 88903 | 03 | 28 |
| 11/01/2022 | 55427 | 27 | 23 |
| 10/01/2022 | 08845 | 45 | 25 |
| 09/01/2022 | 93093 | 93 | 24 |
| 08/01/2022 | 98969 | 69 | 41 |
| 07/01/2022 | 33657 | 57 | 24 |
| 06/01/2022 | 98437 | 37 | 31 |
| 05/01/2022 | 10619 | 19 | 17 |
| 04/01/2022 | 46330 | 30 | 16 |
| 03/01/2022 | 37061 | 61 | 17 |
| 02/01/2022 | 93494 | 94 | 29 |
| 01/01/2022 | 10676 | 76 | 20 |
| 31/12/2021 | 24147 | 47 | 18 |
| 30/12/2021 | 62033 | 33 | 14 |
| 29/12/2021 | 13977 | 77 | 27 |
| 28/12/2021 | 04703 | 03 | 14 |
| 27/12/2021 | 56903 | 03 | 23 |
| 26/12/2021 | 57404 | 04 | 20 |
| 25/12/2021 | 31424 | 24 | 14 |
| 24/12/2021 | 37223 | 23 | 17 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 22/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 22/01/2026 | Thứ Năm | 84063 | 63 |
| 2025 | 22/01/2025 | Thứ Tư | 14511 | 11 |
| 2024 | 22/01/2024 | Thứ Hai | 36910 | 10 |
| 2022 | 22/01/2022 | Thứ Bảy | 74954 | 54 |
| 2021 | 22/01/2021 | Thứ Sáu | 09264 | 64 |
| 2020 | 22/01/2020 | Thứ Tư | 96449 | 49 |
| 2019 | 22/01/2019 | Thứ Ba | 40829 | 29 |
| 2018 | 22/01/2018 | Thứ Hai | 24960 | 60 |
| 2017 | 22/01/2017 | Chủ Nhật | 52911 | 11 |
| 2016 | 22/01/2016 | Thứ Sáu | 00157 | 57 |
| 2015 | 22/01/2015 | Thứ Năm | 24290 | 90 |
| 2014 | 22/01/2014 | Thứ Tư | 41958 | 58 |
| 2013 | 22/01/2013 | Thứ Ba | 07088 | 88 |
Kết quả XSMB chi tiết 22/01/2022 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 22-01-2022
| Thứ Bảy | 5RF-10RF-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 74954 |
| Giải nhất | 64284 |
| Giải nhì | 86741 45640 |
| Giải ba | 49737 53910 37345 51290 51202 92492 |
| Giải tư | 7745 7307 1323 9995 |
| Giải năm | 8659 2794 5605 4643 3851 2769 |
| Giải sáu | 026 826 606 |
| Giải bảy | 22 62 04 33 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 1,9,4 | 0 | 4,6,5,7,2 |
| 5,4 | 1 | 0 |
| 2,6,0,9 | 2 | 2,62,3 |
| 3,4,2 | 3 | 3,7 |
| 0,9,8,5 | 4 | 3,52,1,0 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,42,9 | 5 | 9,1,4 |
| 22,0 | 6 | 2,9 |
| 0,3 | 7 | |
| 8 | 4 | |
| 5,6 | 9 | 4,5,0,2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
