Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 19/04/2024
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 19/04/2024 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2024, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2024: 26592
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2024
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
92
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2024 | 62904 | 04 |
| 17/04/2024 | 90289 | 89 |
| 16/04/2024 | 96850 | 50 |
| 15/04/2024 | 99369 | 69 |
| 14/04/2024 | 71396 | 96 |
| 13/04/2024 | 90649 | 49 |
| 12/04/2024 | 12073 | 73 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2024 | 26592 | 92 | 24 |
| 18/04/2024 | 62904 | 04 | 21 |
| 17/04/2024 | 90289 | 89 | 28 |
| 16/04/2024 | 96850 | 50 | 28 |
| 15/04/2024 | 99369 | 69 | 36 |
| 14/04/2024 | 71396 | 96 | 26 |
| 13/04/2024 | 90649 | 49 | 28 |
| 12/04/2024 | 12073 | 73 | 13 |
| 11/04/2024 | 69356 | 56 | 29 |
| 10/04/2024 | 14138 | 38 | 17 |
| 09/04/2024 | 16510 | 10 | 13 |
| 08/04/2024 | 30147 | 47 | 15 |
| 07/04/2024 | 93374 | 74 | 26 |
| 06/04/2024 | 00312 | 12 | 6 |
| 05/04/2024 | 72666 | 66 | 27 |
| 04/04/2024 | 69389 | 89 | 35 |
| 03/04/2024 | 67364 | 64 | 26 |
| 02/04/2024 | 62909 | 09 | 26 |
| 01/04/2024 | 19052 | 52 | 17 |
| 31/03/2024 | 36909 | 09 | 27 |
| 30/03/2024 | 62135 | 35 | 17 |
| 29/03/2024 | 37869 | 69 | 33 |
| 28/03/2024 | 49879 | 79 | 37 |
| 27/03/2024 | 20645 | 45 | 17 |
| 26/03/2024 | 59619 | 19 | 30 |
| 25/03/2024 | 16342 | 42 | 16 |
| 24/03/2024 | 88274 | 74 | 29 |
| 23/03/2024 | 59882 | 82 | 32 |
| 22/03/2024 | 95371 | 71 | 25 |
| 21/03/2024 | 81866 | 66 | 29 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2024 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2024
| Thứ Sáu | 9KX-16KX-4 - XSMB |
| Giải ĐB | 26592 |
| Giải nhất | 38838 |
| Giải nhì | 43774 91819 |
| Giải ba | 08758 63771 15724 91314 86959 47543 |
| Giải tư | 1370 7010 5792 5856 |
| Giải năm | 9957 5245 8757 2019 4132 6316 |
| Giải sáu | 222 106 949 |
| Giải bảy | 71 26 85 23 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,1 | 0 | 6 |
| 72 | 1 | 92,6,0,4 |
| 2,3,92 | 2 | 6,3,2,4 |
| 2,4 | 3 | 2,8 |
| 2,1,7 | 4 | 9,5,3 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,4 | 5 | 72,6,8,9 |
| 2,0,1,5 | 6 | |
| 52 | 7 | 12,0,4 |
| 5,3 | 8 | 5 |
| 4,12,5 | 9 | 22 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
