Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 19/04/2025
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 19/04/2025 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2025, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2025: 59508
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2025
Tổng các chữ số
27
2 số cuối
08
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2025 | 45992 | 92 |
| 17/04/2025 | 36923 | 23 |
| 16/04/2025 | 19409 | 09 |
| 15/04/2025 | 68908 | 08 |
| 14/04/2025 | 46935 | 35 |
| 13/04/2025 | 67860 | 60 |
| 12/04/2025 | 03050 | 50 |
| 11/04/2025 | 75850 | 50 |
| 10/04/2025 | 23147 | 47 |
| 09/04/2025 | 00159 | 59 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2025 | 59508 | 08 | 27 |
| 18/04/2025 | 45992 | 92 | 29 |
| 17/04/2025 | 36923 | 23 | 23 |
| 16/04/2025 | 19409 | 09 | 23 |
| 15/04/2025 | 68908 | 08 | 31 |
| 14/04/2025 | 46935 | 35 | 27 |
| 13/04/2025 | 67860 | 60 | 27 |
| 12/04/2025 | 03050 | 50 | 8 |
| 11/04/2025 | 75850 | 50 | 25 |
| 10/04/2025 | 23147 | 47 | 17 |
| 09/04/2025 | 00159 | 59 | 15 |
| 08/04/2025 | 85584 | 84 | 30 |
| 07/04/2025 | 11965 | 65 | 22 |
| 06/04/2025 | 99779 | 79 | 41 |
| 05/04/2025 | 60687 | 87 | 27 |
| 04/04/2025 | 16409 | 09 | 20 |
| 03/04/2025 | 37696 | 96 | 31 |
| 02/04/2025 | 12033 | 33 | 9 |
| 01/04/2025 | 13371 | 71 | 15 |
| 31/03/2025 | 97315 | 15 | 25 |
| 30/03/2025 | 80716 | 16 | 22 |
| 29/03/2025 | 09761 | 61 | 23 |
| 28/03/2025 | 53412 | 12 | 15 |
| 27/03/2025 | 50960 | 60 | 20 |
| 26/03/2025 | 23518 | 18 | 19 |
| 25/03/2025 | 69409 | 09 | 28 |
| 24/03/2025 | 91988 | 88 | 35 |
| 23/03/2025 | 98613 | 13 | 27 |
| 22/03/2025 | 67411 | 11 | 19 |
| 21/03/2025 | 04036 | 36 | 13 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 65
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 51
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 60
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 53
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2025 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2025
| Thứ Bảy | 9EY-15EY-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 59508 |
| Giải nhất | 45905 |
| Giải nhì | 48036 66057 |
| Giải ba | 75845 97356 62335 43342 43170 79373 |
| Giải tư | 8945 0151 7533 7614 |
| Giải năm | 8277 3589 6842 1183 2559 5663 |
| Giải sáu | 680 131 662 |
| Giải bảy | 66 92 82 52 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,7 | 0 | 5,8 |
| 3,5 | 1 | 4 |
| 9,8,5,6,42 | 2 | |
| 8,6,3,7 | 3 | 1,3,5,6 |
| 1 | 4 | 22,52 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 42,3,0 | 5 | 2,9,1,6,7 |
| 6,5,3 | 6 | 6,2,3 |
| 7,5 | 7 | 7,0,3 |
| 0 | 8 | 2,0,9,3 |
| 8,5 | 9 | 2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
