Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 21/04/2025
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 21/04/2025 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 21/04/2025, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 21/04/2025: 74906
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 21/04/2025
Tổng các chữ số
26
2 số cuối
06
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 20/04/2025 | 24692 | 92 |
| 19/04/2025 | 59508 | 08 |
| 18/04/2025 | 45992 | 92 |
| 17/04/2025 | 36923 | 23 |
| 16/04/2025 | 19409 | 09 |
| 15/04/2025 | 68908 | 08 |
| 14/04/2025 | 46935 | 35 |
| 13/04/2025 | 67860 | 60 |
| 12/04/2025 | 03050 | 50 |
| 11/04/2025 | 75850 | 50 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 21/04/2025 | 74906 | 06 | 26 |
| 20/04/2025 | 24692 | 92 | 23 |
| 19/04/2025 | 59508 | 08 | 27 |
| 18/04/2025 | 45992 | 92 | 29 |
| 17/04/2025 | 36923 | 23 | 23 |
| 16/04/2025 | 19409 | 09 | 23 |
| 15/04/2025 | 68908 | 08 | 31 |
| 14/04/2025 | 46935 | 35 | 27 |
| 13/04/2025 | 67860 | 60 | 27 |
| 12/04/2025 | 03050 | 50 | 8 |
| 11/04/2025 | 75850 | 50 | 25 |
| 10/04/2025 | 23147 | 47 | 17 |
| 09/04/2025 | 00159 | 59 | 15 |
| 08/04/2025 | 85584 | 84 | 30 |
| 07/04/2025 | 11965 | 65 | 22 |
| 06/04/2025 | 99779 | 79 | 41 |
| 05/04/2025 | 60687 | 87 | 27 |
| 04/04/2025 | 16409 | 09 | 20 |
| 03/04/2025 | 37696 | 96 | 31 |
| 02/04/2025 | 12033 | 33 | 9 |
| 01/04/2025 | 13371 | 71 | 15 |
| 31/03/2025 | 97315 | 15 | 25 |
| 30/03/2025 | 80716 | 16 | 22 |
| 29/03/2025 | 09761 | 61 | 23 |
| 28/03/2025 | 53412 | 12 | 15 |
| 27/03/2025 | 50960 | 60 | 20 |
| 26/03/2025 | 23518 | 18 | 19 |
| 25/03/2025 | 69409 | 09 | 28 |
| 24/03/2025 | 91988 | 88 | 35 |
| 23/03/2025 | 98613 | 13 | 27 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 59
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 65
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 51
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 62
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 47
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 55
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 60
69 46
Đầu 7
70 62
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 53
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 47
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 21/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 21/04/2025 | Thứ Hai | 74906 | 06 |
| 2024 | 21/04/2024 | Chủ Nhật | 19980 | 80 |
| 2023 | 21/04/2023 | Thứ Sáu | 47914 | 14 |
| 2022 | 21/04/2022 | Thứ Năm | 89291 | 91 |
| 2021 | 21/04/2021 | Thứ Tư | 84355 | 55 |
| 2019 | 21/04/2019 | Chủ Nhật | 66103 | 03 |
| 2018 | 21/04/2018 | Thứ Bảy | 69966 | 66 |
| 2017 | 21/04/2017 | Thứ Sáu | 56407 | 07 |
| 2016 | 21/04/2016 | Thứ Năm | 31780 | 80 |
| 2015 | 21/04/2015 | Thứ Ba | 39768 | 68 |
| 2014 | 21/04/2014 | Thứ Hai | 31340 | 40 |
| 2013 | 21/04/2013 | Chủ Nhật | 35616 | 16 |
| 2012 | 21/04/2012 | Thứ Bảy | 68885 | 85 |
Kết quả XSMB chi tiết 21/04/2025 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 21-04-2025
| Thứ Hai | 13EV-2EV-9 - XSMB |
| Giải ĐB | 74906 |
| Giải nhất | 76418 |
| Giải nhì | 31723 37024 |
| Giải ba | 43406 83752 69055 95844 79164 64179 |
| Giải tư | 3982 4919 7233 1669 |
| Giải năm | 8706 2381 0059 5539 4060 0756 |
| Giải sáu | 292 744 224 |
| Giải bảy | 49 50 83 76 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,6 | 0 | 63 |
| 8 | 1 | 9,8 |
| 9,8,5 | 2 | 42,3 |
| 8,3,2 | 3 | 9,3 |
| 42,22,6 | 4 | 9,42 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5 | 5 | 0,9,6,2,5 |
| 7,03,5 | 6 | 0,9,4 |
| 7 | 6,9 | |
| 1 | 8 | 3,1,2 |
| 4,5,3,1,6,7 | 9 | 2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
