Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 05/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 05/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 05/04/2023, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 05/04/2023: 96226
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 05/04/2023
Tổng các chữ số
25
2 số cuối
26
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 75345 | 45 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
| 16/03/2023 | 89581 | 81 | 31 |
| 15/03/2023 | 67724 | 24 | 26 |
| 14/03/2023 | 67879 | 79 | 37 |
| 13/03/2023 | 17375 | 75 | 23 |
| 12/03/2023 | 56695 | 95 | 31 |
| 11/03/2023 | 47076 | 76 | 24 |
| 10/03/2023 | 24420 | 20 | 12 |
| 09/03/2023 | 68205 | 05 | 21 |
| 08/03/2023 | 73787 | 87 | 32 |
| 07/03/2023 | 75877 | 77 | 34 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 05/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 05/04/2025 | Thứ Bảy | 60687 | 87 |
| 2024 | 05/04/2024 | Thứ Sáu | 72666 | 66 |
| 2023 | 05/04/2023 | Thứ Tư | 96226 | 26 |
| 2022 | 05/04/2022 | Thứ Ba | 54997 | 97 |
| 2021 | 05/04/2021 | Thứ Hai | 06800 | 00 |
| 2019 | 05/04/2019 | Thứ Sáu | 91458 | 58 |
| 2018 | 05/04/2018 | Thứ Năm | 37294 | 94 |
| 2017 | 05/04/2017 | Thứ Tư | 66007 | 07 |
| 2016 | 05/04/2016 | Thứ Ba | 77541 | 41 |
| 2015 | 05/04/2015 | Chủ Nhật | 07686 | 86 |
| 2014 | 05/04/2014 | Thứ Bảy | 04655 | 55 |
| 2013 | 05/04/2013 | Thứ Sáu | 26909 | 09 |
| 2012 | 05/04/2012 | Thứ Năm | 98976 | 76 |
Kết quả XSMB chi tiết 05/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 05-04-2023
| Thứ Tư | 17PA-5PA-1 - XSMB |
| Giải ĐB | 96226 |
| Giải nhất | 95972 |
| Giải nhì | 01247 51881 |
| Giải ba | 41676 08715 40559 11220 01149 96249 |
| Giải tư | 4359 4886 1952 1114 |
| Giải năm | 6014 5500 7559 6213 7458 8014 |
| Giải sáu | 379 127 366 |
| Giải bảy | 85 26 25 55 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,2 | 0 | 0 |
| 8 | 1 | 43,3,5 |
| 5,7 | 2 | 62,5,7,0 |
| 1 | 3 | |
| 13 | 4 | 92,7 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,2,5,1 | 5 | 5,93,8,2 |
| 22,6,8,7 | 6 | 6 |
| 2,4 | 7 | 9,6,2 |
| 5 | 8 | 5,6,1 |
| 7,53,42 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
