Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 06/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 06/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 06/04/2023, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 06/04/2023: 89911
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 06/04/2023
Tổng các chữ số
28
2 số cuối
11
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 96226 | 26 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
| 16/03/2023 | 89581 | 81 | 31 |
| 15/03/2023 | 67724 | 24 | 26 |
| 14/03/2023 | 67879 | 79 | 37 |
| 13/03/2023 | 17375 | 75 | 23 |
| 12/03/2023 | 56695 | 95 | 31 |
| 11/03/2023 | 47076 | 76 | 24 |
| 10/03/2023 | 24420 | 20 | 12 |
| 09/03/2023 | 68205 | 05 | 21 |
| 08/03/2023 | 73787 | 87 | 32 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 06/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 06/04/2025 | Chủ Nhật | 99779 | 79 |
| 2024 | 06/04/2024 | Thứ Bảy | 00312 | 12 |
| 2023 | 06/04/2023 | Thứ Năm | 89911 | 11 |
| 2022 | 06/04/2022 | Thứ Tư | 17538 | 38 |
| 2021 | 06/04/2021 | Thứ Ba | 94659 | 59 |
| 2019 | 06/04/2019 | Thứ Bảy | 61188 | 88 |
| 2018 | 06/04/2018 | Thứ Sáu | 76309 | 09 |
| 2017 | 06/04/2017 | Thứ Năm | 55708 | 08 |
| 2016 | 06/04/2016 | Thứ Tư | 56802 | 02 |
| 2015 | 06/04/2015 | Thứ Hai | 53967 | 67 |
| 2014 | 06/04/2014 | Chủ Nhật | 56709 | 09 |
| 2013 | 06/04/2013 | Thứ Bảy | 88056 | 56 |
| 2012 | 06/04/2012 | Thứ Sáu | 28993 | 93 |
Kết quả XSMB chi tiết 06/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 06-04-2023
| Thứ Năm | 8QZ-13QZ-2 - XSMB |
| Giải ĐB | 89911 |
| Giải nhất | 05742 |
| Giải nhì | 50512 78149 |
| Giải ba | 88171 00910 17405 26389 88291 99363 |
| Giải tư | 7605 2631 8658 7044 |
| Giải năm | 8351 4521 5193 7433 2793 6406 |
| Giải sáu | 436 412 634 |
| Giải bảy | 60 25 68 65 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,1 | 0 | 6,52 |
| 5,2,3,7,9,1 | 1 | 22,0,1 |
| 12,4 | 2 | 5,1 |
| 92,3,6 | 3 | 6,4,3,1 |
| 3,4 | 4 | 4,9,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,6,02 | 5 | 1,8 |
| 3,0 | 6 | 0,8,5,3 |
| 7 | 1 | |
| 6,5 | 8 | 9 |
| 8,4 | 9 | 32,1 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
