Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 09/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 09/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 09/04/2023, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 09/04/2023: 10026
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 09/04/2023
Tổng các chữ số
9
2 số cuối
26
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
| 16/03/2023 | 89581 | 81 | 31 |
| 15/03/2023 | 67724 | 24 | 26 |
| 14/03/2023 | 67879 | 79 | 37 |
| 13/03/2023 | 17375 | 75 | 23 |
| 12/03/2023 | 56695 | 95 | 31 |
| 11/03/2023 | 47076 | 76 | 24 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 09/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 09/04/2025 | Thứ Tư | 00159 | 59 |
| 2024 | 09/04/2024 | Thứ Ba | 16510 | 10 |
| 2023 | 09/04/2023 | Chủ Nhật | 10026 | 26 |
| 2022 | 09/04/2022 | Thứ Bảy | 34194 | 94 |
| 2021 | 09/04/2021 | Thứ Sáu | 52070 | 70 |
| 2019 | 09/04/2019 | Thứ Ba | 31765 | 65 |
| 2018 | 09/04/2018 | Thứ Hai | 97323 | 23 |
| 2017 | 09/04/2017 | Chủ Nhật | 23716 | 16 |
| 2016 | 09/04/2016 | Thứ Bảy | 45423 | 23 |
| 2015 | 09/04/2015 | Thứ Năm | 49175 | 75 |
| 2014 | 09/04/2014 | Thứ Tư | 33041 | 41 |
| 2013 | 09/04/2013 | Thứ Ba | 89411 | 11 |
| 2012 | 09/04/2012 | Thứ Hai | 57148 | 48 |
Kết quả XSMB chi tiết 09/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 09-04-2023
| Chủ Nhật | 6QV-8QV-9Q - XSMB |
| Giải ĐB | 10026 |
| Giải nhất | 76693 |
| Giải nhì | 66574 62714 |
| Giải ba | 54568 53998 95807 03990 50571 84713 |
| Giải tư | 1316 0902 7909 3442 |
| Giải năm | 3716 6641 4419 8431 3158 0433 |
| Giải sáu | 469 923 443 |
| Giải bảy | 02 73 58 12 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9 | 0 | 22,9,7 |
| 4,3,7 | 1 | 2,62,9,3,4 |
| 02,1,4 | 2 | 3,6 |
| 7,2,4,3,1,9 | 3 | 1,3 |
| 7,1 | 4 | 3,1,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5 | 82 | |
| 12,2 | 6 | 9,8 |
| 0 | 7 | 3,1,4 |
| 52,6,9 | 8 | |
| 6,1,0 | 9 | 8,0,3 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
