Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 13/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 13/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 13/04/2013, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 13/04/2013: 39985
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 13/04/2013
Tổng các chữ số
34
2 số cuối
85
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 12/04/2013 | 58046 | 46 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 13/04/2013 | 39985 | 85 | 34 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 | 23 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 | 23 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 | 8 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 | 23 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 | 22 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 | 15 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
| 21/03/2013 | 75377 | 77 | 29 |
| 20/03/2013 | 93974 | 74 | 32 |
| 19/03/2013 | 10810 | 10 | 10 |
| 18/03/2013 | 92160 | 60 | 18 |
| 17/03/2013 | 08586 | 86 | 27 |
| 16/03/2013 | 06544 | 44 | 19 |
| 15/03/2013 | 90692 | 92 | 26 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 13/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 13/04/2026 | Thứ Hai | 22738 | 38 |
| 2025 | 13/04/2025 | Chủ Nhật | 67860 | 60 |
| 2024 | 13/04/2024 | Thứ Bảy | 90649 | 49 |
| 2023 | 13/04/2023 | Thứ Năm | 44265 | 65 |
| 2022 | 13/04/2022 | Thứ Tư | 76864 | 64 |
| 2021 | 13/04/2021 | Thứ Ba | 29405 | 05 |
| 2019 | 13/04/2019 | Thứ Bảy | 46181 | 81 |
| 2018 | 13/04/2018 | Thứ Sáu | 42501 | 01 |
| 2017 | 13/04/2017 | Thứ Năm | 37311 | 11 |
| 2016 | 13/04/2016 | Thứ Tư | 09821 | 21 |
| 2015 | 13/04/2015 | Thứ Hai | 49813 | 13 |
| 2014 | 13/04/2014 | Chủ Nhật | 35867 | 67 |
| 2013 | 13/04/2013 | Thứ Bảy | 39985 | 85 |
| 2012 | 13/04/2012 | Thứ Sáu | 32203 | 03 |
Kết quả XSMB chi tiết 13/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 13-04-2013
| Thứ Bảy | - XSMB |
| Giải ĐB | 39985 |
| Giải nhất | 09232 |
| Giải nhì | 70176 25388 |
| Giải ba | 97250 57975 70598 81901 09235 03653 |
| Giải tư | 5482 2892 5010 4527 |
| Giải năm | 6905 9736 9982 0609 1130 4063 |
| Giải sáu | 597 240 636 |
| Giải bảy | 63 47 26 06 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,3,1,5 | 0 | 6,5,9,1 |
| 0 | 1 | 0 |
| 82,9,3 | 2 | 6,7 |
| 62,5 | 3 | 62,0,5,2 |
| 4 | 7,0 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,7,3,8 | 5 | 0,3 |
| 2,0,32,7 | 6 | 32 |
| 4,9,2 | 7 | 5,6 |
| 9,8 | 8 | 22,8,5 |
| 0 | 9 | 7,2,8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
