Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 18/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 18/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/04/2013, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/04/2013: 53089
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/04/2013
Tổng các chữ số
25
2 số cuối
89
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/04/2013 | 64261 | 61 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/04/2013 | 53089 | 89 | 25 |
| 17/04/2013 | 64261 | 61 | 19 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 | 29 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 | 21 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 | 16 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 | 34 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 | 23 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 | 23 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 | 8 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 | 23 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 | 22 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 | 15 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
| 21/03/2013 | 75377 | 77 | 29 |
| 20/03/2013 | 93974 | 74 | 32 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18/04/2026 | Thứ Bảy | 17243 | 43 |
| 2025 | 18/04/2025 | Thứ Sáu | 45992 | 92 |
| 2024 | 18/04/2024 | Thứ Năm | 62904 | 04 |
| 2023 | 18/04/2023 | Thứ Ba | 71661 | 61 |
| 2022 | 18/04/2022 | Thứ Hai | 80436 | 36 |
| 2021 | 18/04/2021 | Chủ Nhật | 89500 | 00 |
| 2019 | 18/04/2019 | Thứ Năm | 54399 | 99 |
| 2018 | 18/04/2018 | Thứ Tư | 73822 | 22 |
| 2017 | 18/04/2017 | Thứ Ba | 03215 | 15 |
| 2016 | 18/04/2016 | Thứ Hai | 70502 | 02 |
| 2015 | 18/04/2015 | Thứ Bảy | 89316 | 16 |
| 2014 | 18/04/2014 | Thứ Sáu | 65471 | 71 |
| 2013 | 18/04/2013 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
| 2012 | 18/04/2012 | Thứ Tư | 13490 | 90 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-04-2013
| Thứ Năm | - XSMB |
| Giải ĐB | 53089 |
| Giải nhất | 00293 |
| Giải nhì | 86469 41889 |
| Giải ba | 64356 02142 46332 95939 93101 55631 |
| Giải tư | 4393 9236 0315 8611 |
| Giải năm | 5872 2838 2480 0952 0011 4158 |
| Giải sáu | 425 464 651 |
| Giải bảy | 29 52 76 69 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8 | 0 | 1 |
| 5,12,0,3 | 1 | 12,5 |
| 52,7,4,3 | 2 | 9,5 |
| 92 | 3 | 8,6,2,9,1 |
| 6 | 4 | 2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,1 | 5 | 22,1,8,6 |
| 7,3,5 | 6 | 92,4 |
| 7 | 6,2 | |
| 3,5 | 8 | 0,92 |
| 2,62,3,82 | 9 | 32 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
