Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 19/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 19/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2013, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2013: 48048
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2013
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
48
Số chẵn
5
Số lẻ
0
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2013 | 53089 | 89 |
| 17/04/2013 | 64261 | 61 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2013 | 48048 | 48 | 24 |
| 18/04/2013 | 53089 | 89 | 25 |
| 17/04/2013 | 64261 | 61 | 19 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 | 29 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 | 21 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 | 16 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 | 34 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 | 23 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 | 23 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 | 8 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 | 23 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 | 22 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 | 15 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
| 21/03/2013 | 75377 | 77 | 29 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19/04/2026 | Chủ Nhật | 93725 | 25 |
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2013
| Thứ Sáu | - XSMB |
| Giải ĐB | 48048 |
| Giải nhất | 95589 |
| Giải nhì | 76338 04036 |
| Giải ba | 29060 48699 33519 83696 41997 71288 |
| Giải tư | 4249 7218 0953 3673 |
| Giải năm | 2217 8492 7905 0682 4505 3265 |
| Giải sáu | 053 664 694 |
| Giải bảy | 28 70 76 00 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,0,6 | 0 | 0,52 |
| 1 | 7,8,9 | |
| 9,8 | 2 | 8 |
| 52,7 | 3 | 8,6 |
| 6,9 | 4 | 9,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 02,6 | 5 | 32 |
| 7,9,3 | 6 | 4,5,0 |
| 1,9 | 7 | 0,6,3 |
| 2,1,8,3,4 | 8 | 2,8,9 |
| 4,9,1,8 | 9 | 4,2,9,6,7 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
