Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 20/04/2013
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 20/04/2013 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 20/04/2013, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 20/04/2013: 13411
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 20/04/2013
Tổng các chữ số
10
2 số cuối
11
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 48048 | 48 |
| 18/04/2013 | 53089 | 89 |
| 17/04/2013 | 64261 | 61 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 20/04/2013 | 13411 | 11 | 10 |
| 19/04/2013 | 48048 | 48 | 24 |
| 18/04/2013 | 53089 | 89 | 25 |
| 17/04/2013 | 64261 | 61 | 19 |
| 16/04/2013 | 25895 | 95 | 29 |
| 15/04/2013 | 53517 | 17 | 21 |
| 14/04/2013 | 62341 | 41 | 16 |
| 13/04/2013 | 39985 | 85 | 34 |
| 12/04/2013 | 58046 | 46 | 23 |
| 11/04/2013 | 27626 | 26 | 23 |
| 10/04/2013 | 00350 | 50 | 8 |
| 09/04/2013 | 89411 | 11 | 23 |
| 08/04/2013 | 49432 | 32 | 22 |
| 07/04/2013 | 14307 | 07 | 15 |
| 06/04/2013 | 88056 | 56 | 27 |
| 05/04/2013 | 26909 | 09 | 26 |
| 04/04/2013 | 51222 | 22 | 12 |
| 03/04/2013 | 87670 | 70 | 28 |
| 02/04/2013 | 23619 | 19 | 21 |
| 01/04/2013 | 76416 | 16 | 24 |
| 31/03/2013 | 28635 | 35 | 24 |
| 30/03/2013 | 79398 | 98 | 36 |
| 29/03/2013 | 44334 | 34 | 18 |
| 28/03/2013 | 62540 | 40 | 17 |
| 27/03/2013 | 45571 | 71 | 22 |
| 26/03/2013 | 51492 | 92 | 21 |
| 25/03/2013 | 44482 | 82 | 22 |
| 24/03/2013 | 17715 | 15 | 21 |
| 23/03/2013 | 89391 | 91 | 30 |
| 22/03/2013 | 93958 | 58 | 34 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 48
01 59
02 44
03 44
04 52
05 55
06 50
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 45
13 42
14 45
15 58
16 49
17 57
18 64
19 67
Đầu 2
20 49
21 58
22 55
23 43
24 61
25 49
26 37
27 42
28 37
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 58
33 49
34 73
35 48
36 66
37 40
38 56
39 66
Đầu 4
40 46
41 50
42 52
43 53
44 70
45 60
46 50
47 51
48 64
49 51
Đầu 5
50 56
51 46
52 48
53 49
54 52
55 63
56 53
57 53
58 40
59 57
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 46
64 52
65 65
66 48
67 69
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 52
76 59
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 58
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 55
89 59
Đầu 9
90 51
91 58
92 52
93 49
94 60
95 43
96 56
97 58
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 20/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20/04/2026 | Thứ Hai | 74197 | 97 |
| 2025 | 20/04/2025 | Chủ Nhật | 24692 | 92 |
| 2024 | 20/04/2024 | Thứ Bảy | 29379 | 79 |
| 2023 | 20/04/2023 | Thứ Năm | 24623 | 23 |
| 2022 | 20/04/2022 | Thứ Tư | 58953 | 53 |
| 2021 | 20/04/2021 | Thứ Ba | 05475 | 75 |
| 2019 | 20/04/2019 | Thứ Bảy | 78697 | 97 |
| 2018 | 20/04/2018 | Thứ Sáu | 23061 | 61 |
| 2017 | 20/04/2017 | Thứ Năm | 64829 | 29 |
| 2016 | 20/04/2016 | Thứ Tư | 20075 | 75 |
| 2015 | 20/04/2015 | Thứ Hai | 38066 | 66 |
| 2014 | 20/04/2014 | Chủ Nhật | 92108 | 08 |
| 2013 | 20/04/2013 | Thứ Bảy | 13411 | 11 |
| 2012 | 20/04/2012 | Thứ Sáu | 45299 | 99 |
Kết quả XSMB chi tiết 20/04/2013 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 20-04-2013
| Thứ Bảy | - XSMB |
| Giải ĐB | 13411 |
| Giải nhất | 47078 |
| Giải nhì | 55670 33738 |
| Giải ba | 77405 18005 72612 29985 09108 63167 |
| Giải tư | 3240 5794 9745 7456 |
| Giải năm | 6530 8457 6911 2759 4138 3644 |
| Giải sáu | 136 559 401 |
| Giải bảy | 63 33 04 30 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32,4,7 | 0 | 4,1,52,8 |
| 0,12 | 1 | 12,2 |
| 1 | 2 | |
| 6,3 | 3 | 3,02,6,82 |
| 0,4,9 | 4 | 4,0,5 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 4,02,8 | 5 | 92,7,6 |
| 3,5 | 6 | 3,7 |
| 5,6 | 7 | 0,8 |
| 32,0,7 | 8 | 5 |
| 52 | 9 | 4 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
